| số nhiều | beansprouts |
stir-fried beansprouts
rau mầm đậu nành xào
beansprout salad
salad rau mầm đậu nành
beansprout soup
soup rau mầm đậu nành
fresh beansprouts
rau mầm đậu nành tươi
raw beansprouts
rau mầm đậu nành sống
beansprout dish
món rau mầm đậu nành
eating beansprouts
ăn rau mầm đậu nành
beansprout recipe
cách làm với rau mầm đậu nành
beansprout stir-fry
rau mầm đậu nành xào
beansprout garnish
trang trí bằng rau mầm đậu nành
the gardener decided to grow beansprouts in the basement during winter.
Người làm vườn đã quyết định trồng mầm đậu nành trong nhà kho vào mùa đông.
i added fresh beansprouts to my salad for extra crunch.
Tôi đã thêm mầm đậu nành tươi vào salad của mình để có độ giòn hơn.
my grandmother makes delicious beansprout soup every sunday.
Bà tôi làm canh mầm đậu nành ngon mỗi Chủ Nhật.
the restaurant is famous for its stir-fried beansprouts with garlic.
Quán ăn nổi tiếng với món xào mầm đậu nành với tỏi.
beansprouts are rich in vitamins and low in calories.
Mầm đậu nành giàu vitamin và ít calo.
she learned how to cultivate beansprouts at home from her mother.
Cô ấy đã học cách trồng mầm đậu nành tại nhà từ mẹ mình.
the beansprouts germinated within just three days.
Mầm đậu nành nảy mầm chỉ trong ba ngày.
i bought a bunch of organic beansprouts from the farmer's market.
Tôi đã mua một bó mầm đậu nành hữu cơ từ chợ nông dân.
the beansprout roots were white and healthy looking.
Các rễ mầm đậu nành trông trắng và khỏe mạnh.
he wrote a recipe book featuring various beansprout dishes.
Anh ấy đã viết một cuốn sách công thức với nhiều món ăn từ mầm đậu nành.
the beansprouts grew quickly in the warm, humid environment.
Mầm đậu nành phát triển nhanh trong môi trường ấm và ẩm.
adding beansprouts to your diet can improve digestion.
Việc thêm mầm đậu nành vào chế độ ăn của bạn có thể cải thiện tiêu hóa.
stir-fried beansprouts
rau mầm đậu nành xào
beansprout salad
salad rau mầm đậu nành
beansprout soup
soup rau mầm đậu nành
fresh beansprouts
rau mầm đậu nành tươi
raw beansprouts
rau mầm đậu nành sống
beansprout dish
món rau mầm đậu nành
eating beansprouts
ăn rau mầm đậu nành
beansprout recipe
cách làm với rau mầm đậu nành
beansprout stir-fry
rau mầm đậu nành xào
beansprout garnish
trang trí bằng rau mầm đậu nành
the gardener decided to grow beansprouts in the basement during winter.
Người làm vườn đã quyết định trồng mầm đậu nành trong nhà kho vào mùa đông.
i added fresh beansprouts to my salad for extra crunch.
Tôi đã thêm mầm đậu nành tươi vào salad của mình để có độ giòn hơn.
my grandmother makes delicious beansprout soup every sunday.
Bà tôi làm canh mầm đậu nành ngon mỗi Chủ Nhật.
the restaurant is famous for its stir-fried beansprouts with garlic.
Quán ăn nổi tiếng với món xào mầm đậu nành với tỏi.
beansprouts are rich in vitamins and low in calories.
Mầm đậu nành giàu vitamin và ít calo.
she learned how to cultivate beansprouts at home from her mother.
Cô ấy đã học cách trồng mầm đậu nành tại nhà từ mẹ mình.
the beansprouts germinated within just three days.
Mầm đậu nành nảy mầm chỉ trong ba ngày.
i bought a bunch of organic beansprouts from the farmer's market.
Tôi đã mua một bó mầm đậu nành hữu cơ từ chợ nông dân.
the beansprout roots were white and healthy looking.
Các rễ mầm đậu nành trông trắng và khỏe mạnh.
he wrote a recipe book featuring various beansprout dishes.
Anh ấy đã viết một cuốn sách công thức với nhiều món ăn từ mầm đậu nành.
the beansprouts grew quickly in the warm, humid environment.
Mầm đậu nành phát triển nhanh trong môi trường ấm và ẩm.
adding beansprouts to your diet can improve digestion.
Việc thêm mầm đậu nành vào chế độ ăn của bạn có thể cải thiện tiêu hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay