bearcat

[Mỹ]/ˈbɛəˌkæt/
[Anh]/ˈbɛrˌkæt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Một loài động vật có vú ăn thịt nhỏ, có nguồn gốc từ châu Á và Bắc Mỹ.; Một người dũng cảm hoặc cứng rắn.
Word Forms
số nhiềubearcats

Cụm từ & Cách kết hợp

bearcat's strength

sức mạnh của bearcat

Câu ví dụ

the bearcat is often found in southeast asia.

gấu bearcat thường được tìm thấy ở khu vực Đông Nam Á.

bearcats are known for their unique appearance.

gấu bearcat nổi tiếng với vẻ ngoài độc đáo của chúng.

many people find bearcats to be fascinating creatures.

rất nhiều người thấy gấu bearcat là những sinh vật thú vị.

bearcats have a strong sense of smell.

gấu bearcat có khứu giác mạnh mẽ.

in captivity, bearcats can live up to 20 years.

trong điều kiện nuôi nhốt, gấu bearcat có thể sống đến 20 năm.

bearcats are nocturnal and prefer to be active at night.

gấu bearcat là loài động vật về đêm và thích hoạt động vào ban đêm.

the bearcat's diet mainly consists of fruits and small animals.

chế độ ăn của gấu bearcat chủ yếu bao gồm trái cây và động vật nhỏ.

bearcats are sometimes called "binturongs."

gấu bearcat đôi khi được gọi là "binturong".

conservation efforts are important for protecting bearcats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng để bảo vệ gấu bearcat.

bearcats communicate through a variety of sounds.

gấu bearcat giao tiếp thông qua nhiều âm thanh khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay