beardies

[Mỹ]/ˈbɛːrdiːz/
[Anh]/ˈbɜːrdɪz/

Dịch

n. Một giống chó chăn cừu lông dài có nguồn gốc từ Scotland.; Một loài cá tuyết được tìm thấy ở Úc (Lotella callarias).; Từ lóng chỉ một người có râu.

Cụm từ & Cách kết hợp

beardies with style

Những chú chó giống beardi phong cách

group of beardies

Một nhóm những chú chó giống beardi

beardies on vacation

Những chú chó giống beardi đi nghỉ dưỡng

famous beardies online

Những chú chó giống beardi nổi tiếng trên mạng

beardies playing music

Những chú chó giống beardi chơi nhạc

Câu ví dụ

my friend has two beardies at home.

Bạn của tôi có hai chú nhím tại nhà.

beardies are known for their friendly nature.

Những chú nhím nổi tiếng với tính cách thân thiện.

taking care of beardies requires special knowledge.

Việc chăm sóc nhím đòi hỏi kiến thức đặc biệt.

beardies enjoy basking in the sun.

Những chú nhím thích tắm nắng.

many people choose beardies as pets.

Nhiều người chọn nhím làm thú cưng.

beardies can live for over a decade.

Những chú nhím có thể sống hơn một thập kỷ.

feeding beardies a balanced diet is essential.

Cho nhím ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết.

beardies have unique color patterns.

Những chú nhím có những hoa văn màu sắc độc đáo.

some beardies enjoy interacting with their owners.

Một số chú nhím thích tương tác với chủ của chúng.

beardies require a spacious habitat to thrive.

Những chú nhím cần một môi trường sống rộng rãi để phát triển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay