grow a beard
mọc râu
beards of distinction
râu thể hiện sự khác biệt
trim one's beards
tỉa râu
bearded dragon
thằn lằn có râu
beards and wrinkles
râu và nếp nhăn
beard oil
dầu râu
beard style
kiểu râu
he has long, flowing beards that he takes great pride in.
anh ấy có những bộ râu dài, buông xõa mà anh ấy rất tự hào.
many men choose to grow beards for a more masculine appearance.
nhiều người đàn ông chọn để râu mọc để có vẻ ngoài nam tính hơn.
beards can be styled in various ways, from rugged to sophisticated.
râu có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau, từ thô ráp đến tinh tế.
he often receives compliments on his well-groomed beards.
anh ấy thường nhận được những lời khen ngợi về bộ râu được chải chuốt kỹ lưỡng của mình.
beards have become a popular trend among young men in recent years.
râu đã trở thành một xu hướng phổ biến trong giới trẻ trong những năm gần đây.
some cultures view beards as a sign of wisdom and maturity.
một số nền văn hóa coi râu là biểu tượng của sự khôn ngoan và trưởng thành.
he decided to shave off his beards for a fresh start.
anh ấy quyết định cạo bỏ bộ râu của mình để bắt đầu một cuộc sống mới.
beards can sometimes trap food and require regular cleaning.
râu đôi khi có thể giữ lại thức ăn và cần được làm sạch thường xuyên.
he likes to experiment with different styles of beards.
anh ấy thích thử nghiệm với những phong cách râu khác nhau.
beards can be a great way to express personal style.
râu có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện phong cách cá nhân.
grow a beard
mọc râu
beards of distinction
râu thể hiện sự khác biệt
trim one's beards
tỉa râu
bearded dragon
thằn lằn có râu
beards and wrinkles
râu và nếp nhăn
beard oil
dầu râu
beard style
kiểu râu
he has long, flowing beards that he takes great pride in.
anh ấy có những bộ râu dài, buông xõa mà anh ấy rất tự hào.
many men choose to grow beards for a more masculine appearance.
nhiều người đàn ông chọn để râu mọc để có vẻ ngoài nam tính hơn.
beards can be styled in various ways, from rugged to sophisticated.
râu có thể được tạo kiểu theo nhiều cách khác nhau, từ thô ráp đến tinh tế.
he often receives compliments on his well-groomed beards.
anh ấy thường nhận được những lời khen ngợi về bộ râu được chải chuốt kỹ lưỡng của mình.
beards have become a popular trend among young men in recent years.
râu đã trở thành một xu hướng phổ biến trong giới trẻ trong những năm gần đây.
some cultures view beards as a sign of wisdom and maturity.
một số nền văn hóa coi râu là biểu tượng của sự khôn ngoan và trưởng thành.
he decided to shave off his beards for a fresh start.
anh ấy quyết định cạo bỏ bộ râu của mình để bắt đầu một cuộc sống mới.
beards can sometimes trap food and require regular cleaning.
râu đôi khi có thể giữ lại thức ăn và cần được làm sạch thường xuyên.
he likes to experiment with different styles of beards.
anh ấy thích thử nghiệm với những phong cách râu khác nhau.
beards can be a great way to express personal style.
râu có thể là một cách tuyệt vời để thể hiện phong cách cá nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay