bearish market
thị trường giảm điểm
bearish trend
xu hướng giảm
bearish sentiment
tâm lý bi quan
a bearish effect on the stock market
tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán
It is foolish not to invest in stocks, so I will show her how to be bearish without them too, if she chooses.
Thật ngốc nghếch nếu không đầu tư vào cổ phiếu, vì vậy tôi sẽ cho cô ấy thấy cách trở nên bi quan mà không cần chúng, nếu cô ấy chọn.
The stock market is bearish due to economic uncertainty.
Thị trường chứng khoán đang giảm do sự bất ổn kinh tế.
Investors are feeling bearish about the company's future prospects.
Các nhà đầu tư đang cảm thấy bi quan về triển vọng tương lai của công ty.
The bearish trend in the housing market is causing concern among homeowners.
Xu hướng giảm trên thị trường bất động sản đang gây lo ngại cho những người chủ nhà.
Analysts predict a bearish outlook for the cryptocurrency market.
Các nhà phân tích dự đoán một triển vọng ảm đạm cho thị trường tiền điện tử.
She has a bearish attitude towards the upcoming project.
Cô ấy có thái độ bi quan đối với dự án sắp tới.
The bearish sentiment in the industry is impacting business decisions.
Cảm xúc bi quan trong ngành đang tác động đến các quyết định kinh doanh.
Traders are adopting bearish strategies in response to market conditions.
Các nhà giao dịch đang áp dụng các chiến lược giảm trong phản ứng với điều kiện thị trường.
The company's bearish performance is reflected in its declining stock prices.
Hiệu suất kém của công ty được phản ánh qua giá cổ phiếu giảm.
He remains bearish on the overall economy despite recent improvements.
Anh ấy vẫn bi quan về nền kinh tế nói chung mặc dù có những cải thiện gần đây.
The bearish forecast for the industry is causing panic among investors.
Dự báo ảm đạm cho ngành đang gây hoảng loạn trong số các nhà đầu tư.
bearish market
thị trường giảm điểm
bearish trend
xu hướng giảm
bearish sentiment
tâm lý bi quan
a bearish effect on the stock market
tác động tiêu cực đến thị trường chứng khoán
It is foolish not to invest in stocks, so I will show her how to be bearish without them too, if she chooses.
Thật ngốc nghếch nếu không đầu tư vào cổ phiếu, vì vậy tôi sẽ cho cô ấy thấy cách trở nên bi quan mà không cần chúng, nếu cô ấy chọn.
The stock market is bearish due to economic uncertainty.
Thị trường chứng khoán đang giảm do sự bất ổn kinh tế.
Investors are feeling bearish about the company's future prospects.
Các nhà đầu tư đang cảm thấy bi quan về triển vọng tương lai của công ty.
The bearish trend in the housing market is causing concern among homeowners.
Xu hướng giảm trên thị trường bất động sản đang gây lo ngại cho những người chủ nhà.
Analysts predict a bearish outlook for the cryptocurrency market.
Các nhà phân tích dự đoán một triển vọng ảm đạm cho thị trường tiền điện tử.
She has a bearish attitude towards the upcoming project.
Cô ấy có thái độ bi quan đối với dự án sắp tới.
The bearish sentiment in the industry is impacting business decisions.
Cảm xúc bi quan trong ngành đang tác động đến các quyết định kinh doanh.
Traders are adopting bearish strategies in response to market conditions.
Các nhà giao dịch đang áp dụng các chiến lược giảm trong phản ứng với điều kiện thị trường.
The company's bearish performance is reflected in its declining stock prices.
Hiệu suất kém của công ty được phản ánh qua giá cổ phiếu giảm.
He remains bearish on the overall economy despite recent improvements.
Anh ấy vẫn bi quan về nền kinh tế nói chung mặc dù có những cải thiện gần đây.
The bearish forecast for the industry is causing panic among investors.
Dự báo ảm đạm cho ngành đang gây hoảng loạn trong số các nhà đầu tư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay