beatrices

[Mỹ]/bɪˈætrɪsiːz/
[Anh]/bi-ˈæt-ri-ˌsiz/

Dịch

n. Tên riêng nữ.; Beatrix (tên riêng nữ).

Cụm từ & Cách kết hợp

famous beatrices

beatrices nổi tiếng

Câu ví dụ

beatrices are known for their kindness.

Beatrices nổi tiếng vì sự tốt bụng của họ.

many beatrices enjoy reading books.

Nhiều người Beatrice thích đọc sách.

beatrices often have a creative spirit.

Beatrices thường có tinh thần sáng tạo.

friends of beatrices appreciate their loyalty.

Bạn bè của Beatrice đánh giá cao lòng trung thành của họ.

beatrices tend to be good listeners.

Beatrices có xu hướng là những người biết lắng nghe tốt.

many beatrices excel in the arts.

Nhiều người Beatrice vượt trội trong nghệ thuật.

beatrices often have a unique perspective.

Beatrices thường có một quan điểm độc đáo.

beatrices love to travel and explore new places.

Beatrices thích đi du lịch và khám phá những nơi mới.

beatrices are often seen as role models.

Beatrices thường được nhìn nhận như những hình mẫu lý tưởng.

beatrices value honesty and integrity.

Beatrices coi trọng sự trung thực và liêm chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay