beatrix

[Mỹ]/ˈbiətriks/
[Anh]/ˈbeəˌtrɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Beatrix (tên nữ)

Cụm từ & Cách kết hợp

beatrix potter books

sách beatrix potter

beatrix's childhood home

ngôi nhà thời thơ ấu của beatrix

beatrix potter's illustrations

các minh họa của beatrix potter

the famous beatrix

beatrix nổi tiếng

Câu ví dụ

Beatrix is a talented artist.

Beatrix là một nghệ sĩ tài năng.

Many people admire Beatrix's work.

Nhiều người ngưỡng mộ tác phẩm của Beatrix.

Beatrix enjoys spending time in nature.

Beatrix thích dành thời gian ở thiên nhiên.

Beatrix has a passion for gardening.

Beatrix có đam mê với làm vườn.

Beatrix's illustrations are very detailed.

Các minh họa của Beatrix rất chi tiết.

Beatrix's stories are popular among children.

Những câu chuyện của Beatrix được nhiều trẻ em yêu thích.

Beatrix's characters come to life on the pages.

Những nhân vật của Beatrix trở nên sống động trên các trang giấy.

Beatrix's books have been translated into many languages.

Những cuốn sách của Beatrix đã được dịch sang nhiều ngôn ngữ.

Beatrix's legacy continues to inspire artists today.

Di sản của Beatrix tiếp tục truyền cảm hứng cho các nghệ sĩ ngày nay.

Beatrix's love for animals is evident in her stories.

Tình yêu của Beatrix đối với động vật thể hiện rõ trong những câu chuyện của cô ấy.

beatrix loves to read books in her free time.

Beatrix thích đọc sách vào thời gian rảnh rỗi.

beatrix enjoys painting landscapes during weekends.

Beatrix thích vẽ phong cảnh vào cuối tuần.

beatrix has a talent for playing the piano.

Beatrix có tài năng chơi piano.

beatrix often goes hiking with her friends.

Beatrix thường đi bộ đường dài với bạn bè.

beatrix is planning a trip to europe next summer.

Beatrix đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến châu Âu vào mùa hè tới.

beatrix has a knack for solving puzzles quickly.

Beatrix có năng khiếu giải quyết các câu đố nhanh chóng.

beatrix enjoys cooking new recipes for her family.

Beatrix thích nấu những công thức mới cho gia đình.

beatrix volunteers at the local animal shelter.

Beatrix tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

beatrix loves to travel and explore new cultures.

Beatrix thích đi du lịch và khám phá những nền văn hóa mới.

beatrix often writes in her journal every evening.

Beatrix thường viết trong nhật ký của mình mỗi tối.

Ví dụ thực tế

" Look, Dad. It's the Queen! I see Queen Beatrix! "

"Nhìn này, ba. Đó là Nữ hoàng! Con thấy Nữ hoàng Beatrix!"

Nguồn: May for Elementary School

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay