beaumont

[Mỹ]/ˈbəumənt/
[Anh]/ˈboˌmɑnt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Beaumont (họ); thị trấn Beaumont.
Word Forms
số nhiềubeaumonts

Cụm từ & Cách kết hợp

Beaumont, Texas

Beaumont, Texas

Beaumont city

Beaumont city

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay