beaut

[Mỹ]/bjuːt/
[Anh]/bjut/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cái gì đó hoặc ai đó mà hấp dẫn hoặc dễ nhìn.
Các dạng của từ
số nhiềubeauts

Cụm từ & Cách kết hợp

beautiful sunset

hoàng hôn tuyệt đẹp

natural beauty

vẻ đẹp tự nhiên

inner beauty

vẻ đẹp bên trong

beauty pageant

cuộc thi sắc đẹp

Câu ví dụ

Actually I think that the coloratura vocalism in Bel canto is a kind of pursue in vocalism sound good harmonize beaut iful voice with sensibility.

Tôi nghĩ rằng kỹ thuật vocalism coloratura trong Bel canto là một cách theo đuổi âm thanh tốt, hài hòa, đẹp và đầy cảm xúc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay