highlighting key beautifications
làm nổi bật những cải tạo quan trọng
implementing beautifications effectively
triển khai các cải tạo hiệu quả
the city has implemented several beautifications to enhance its appeal.
thành phố đã thực hiện nhiều công trình làm đẹp để tăng cường sức hấp dẫn của nó.
community beautifications can foster a sense of pride among residents.
các công trình làm đẹp cộng đồng có thể thúc đẩy tinh thần tự hào của người dân.
these beautifications include new parks and public art installations.
các công trình làm đẹp này bao gồm các công viên mới và các công trình nghệ thuật công cộng.
local volunteers are involved in beautifications of the neighborhood.
các tình nguyện viên địa phương tham gia vào các công trình làm đẹp khu phố.
beautifications to the school campus have made it more inviting.
các công trình làm đẹp cho khuôn viên trường đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the government allocated funds for beautifications in public spaces.
chính phủ đã phân bổ kinh phí cho các công trình làm đẹp ở không gian công cộng.
beautifications can significantly improve the quality of urban life.
các công trình làm đẹp có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống đô thị.
residents suggested several beautifications for the local park.
người dân đã đề xuất một số công trình làm đẹp cho công viên địa phương.
beautifications often involve landscaping and planting flowers.
các công trình làm đẹp thường liên quan đến cảnh quan và trồng hoa.
successful beautifications can attract more visitors to the area.
các công trình làm đẹp thành công có thể thu hút nhiều du khách hơn đến khu vực.
highlighting key beautifications
làm nổi bật những cải tạo quan trọng
implementing beautifications effectively
triển khai các cải tạo hiệu quả
the city has implemented several beautifications to enhance its appeal.
thành phố đã thực hiện nhiều công trình làm đẹp để tăng cường sức hấp dẫn của nó.
community beautifications can foster a sense of pride among residents.
các công trình làm đẹp cộng đồng có thể thúc đẩy tinh thần tự hào của người dân.
these beautifications include new parks and public art installations.
các công trình làm đẹp này bao gồm các công viên mới và các công trình nghệ thuật công cộng.
local volunteers are involved in beautifications of the neighborhood.
các tình nguyện viên địa phương tham gia vào các công trình làm đẹp khu phố.
beautifications to the school campus have made it more inviting.
các công trình làm đẹp cho khuôn viên trường đã khiến nó trở nên hấp dẫn hơn.
the government allocated funds for beautifications in public spaces.
chính phủ đã phân bổ kinh phí cho các công trình làm đẹp ở không gian công cộng.
beautifications can significantly improve the quality of urban life.
các công trình làm đẹp có thể cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống đô thị.
residents suggested several beautifications for the local park.
người dân đã đề xuất một số công trình làm đẹp cho công viên địa phương.
beautifications often involve landscaping and planting flowers.
các công trình làm đẹp thường liên quan đến cảnh quan và trồng hoa.
successful beautifications can attract more visitors to the area.
các công trình làm đẹp thành công có thể thu hút nhiều du khách hơn đến khu vực.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay