transformations happen
các sự biến đổi xảy ra
significant transformations
các sự biến đổi đáng kể
undergoing transformations
đang trải qua các sự biến đổi
rapid transformations
các sự biến đổi nhanh chóng
transformations process
quá trình biến đổi
digital transformations
các sự biến đổi số
personal transformations
các sự biến đổi cá nhân
major transformations
các sự biến đổi lớn
transformation theory
lý thuyết biến đổi
transformation stage
giai đoạn biến đổi
the software underwent significant transformations to improve user experience.
Phần mềm đã trải qua những chuyển đổi đáng kể để cải thiện trải nghiệm người dùng.
rapid technological transformations are reshaping the business landscape.
Những chuyển đổi công nghệ nhanh chóng đang định hình lại bối cảnh kinh doanh.
the caterpillar's transformations into a butterfly are truly remarkable.
Những chuyển đổi của sâu bướm thành bướm thật sự đáng kinh ngạc.
we need to manage these organizational transformations carefully.
Chúng ta cần quản lý những chuyển đổi tổ chức này một cách cẩn thận.
the city underwent dramatic transformations after the new development project.
Thành phố đã trải qua những chuyển đổi mạnh mẽ sau dự án phát triển mới.
the data analysis revealed unexpected transformations in consumer behavior.
Phân tích dữ liệu cho thấy những chuyển đổi bất ngờ trong hành vi người tiêu dùng.
the artist used digital tools to create stunning visual transformations.
Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ kỹ thuật số để tạo ra những chuyển đổi hình ảnh tuyệt đẹp.
the company is planning major transformations in its marketing strategy.
Công ty đang lên kế hoạch những chuyển đổi lớn trong chiến lược marketing của mình.
these policy transformations aim to address climate change effectively.
Những chuyển đổi chính sách này nhằm mục đích giải quyết hiệu quả vấn đề biến đổi khí hậu.
the economic transformations following the crisis were profound.
Những chuyển đổi kinh tế sau cuộc khủng hoảng là sâu sắc.
the team is focused on implementing positive transformations within the department.
Đội ngũ tập trung vào việc thực hiện những chuyển đổi tích cực trong bộ phận.
transformations happen
các sự biến đổi xảy ra
significant transformations
các sự biến đổi đáng kể
undergoing transformations
đang trải qua các sự biến đổi
rapid transformations
các sự biến đổi nhanh chóng
transformations process
quá trình biến đổi
digital transformations
các sự biến đổi số
personal transformations
các sự biến đổi cá nhân
major transformations
các sự biến đổi lớn
transformation theory
lý thuyết biến đổi
transformation stage
giai đoạn biến đổi
the software underwent significant transformations to improve user experience.
Phần mềm đã trải qua những chuyển đổi đáng kể để cải thiện trải nghiệm người dùng.
rapid technological transformations are reshaping the business landscape.
Những chuyển đổi công nghệ nhanh chóng đang định hình lại bối cảnh kinh doanh.
the caterpillar's transformations into a butterfly are truly remarkable.
Những chuyển đổi của sâu bướm thành bướm thật sự đáng kinh ngạc.
we need to manage these organizational transformations carefully.
Chúng ta cần quản lý những chuyển đổi tổ chức này một cách cẩn thận.
the city underwent dramatic transformations after the new development project.
Thành phố đã trải qua những chuyển đổi mạnh mẽ sau dự án phát triển mới.
the data analysis revealed unexpected transformations in consumer behavior.
Phân tích dữ liệu cho thấy những chuyển đổi bất ngờ trong hành vi người tiêu dùng.
the artist used digital tools to create stunning visual transformations.
Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ kỹ thuật số để tạo ra những chuyển đổi hình ảnh tuyệt đẹp.
the company is planning major transformations in its marketing strategy.
Công ty đang lên kế hoạch những chuyển đổi lớn trong chiến lược marketing của mình.
these policy transformations aim to address climate change effectively.
Những chuyển đổi chính sách này nhằm mục đích giải quyết hiệu quả vấn đề biến đổi khí hậu.
the economic transformations following the crisis were profound.
Những chuyển đổi kinh tế sau cuộc khủng hoảng là sâu sắc.
the team is focused on implementing positive transformations within the department.
Đội ngũ tập trung vào việc thực hiện những chuyển đổi tích cực trong bộ phận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay