transformations

[Mỹ]/[trænsˈfɔːməʃənz]/
[Anh]/[trænsˈfɔːr məʃənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự thay đổi rõ rệt về hình thức, ngoại hình hoặc tính cách; quá trình biến đổi điều gì đó; sự thay đổi vị trí hoặc địa điểm; một phép toán học thay đổi tọa độ của một điểm hoặc một tập hợp các điểm; sự thay đổi về hình thức hoặc chức năng của một cái gì đó.
v. biến đổi; thay đổi.

Cụm từ & Cách kết hợp

transformations happen

các sự biến đổi xảy ra

significant transformations

các sự biến đổi đáng kể

undergoing transformations

đang trải qua các sự biến đổi

rapid transformations

các sự biến đổi nhanh chóng

transformations process

quá trình biến đổi

digital transformations

các sự biến đổi số

personal transformations

các sự biến đổi cá nhân

major transformations

các sự biến đổi lớn

transformation theory

lý thuyết biến đổi

transformation stage

giai đoạn biến đổi

Câu ví dụ

the software underwent significant transformations to improve user experience.

Phần mềm đã trải qua những chuyển đổi đáng kể để cải thiện trải nghiệm người dùng.

rapid technological transformations are reshaping the business landscape.

Những chuyển đổi công nghệ nhanh chóng đang định hình lại bối cảnh kinh doanh.

the caterpillar's transformations into a butterfly are truly remarkable.

Những chuyển đổi của sâu bướm thành bướm thật sự đáng kinh ngạc.

we need to manage these organizational transformations carefully.

Chúng ta cần quản lý những chuyển đổi tổ chức này một cách cẩn thận.

the city underwent dramatic transformations after the new development project.

Thành phố đã trải qua những chuyển đổi mạnh mẽ sau dự án phát triển mới.

the data analysis revealed unexpected transformations in consumer behavior.

Phân tích dữ liệu cho thấy những chuyển đổi bất ngờ trong hành vi người tiêu dùng.

the artist used digital tools to create stunning visual transformations.

Nghệ sĩ đã sử dụng các công cụ kỹ thuật số để tạo ra những chuyển đổi hình ảnh tuyệt đẹp.

the company is planning major transformations in its marketing strategy.

Công ty đang lên kế hoạch những chuyển đổi lớn trong chiến lược marketing của mình.

these policy transformations aim to address climate change effectively.

Những chuyển đổi chính sách này nhằm mục đích giải quyết hiệu quả vấn đề biến đổi khí hậu.

the economic transformations following the crisis were profound.

Những chuyển đổi kinh tế sau cuộc khủng hoảng là sâu sắc.

the team is focused on implementing positive transformations within the department.

Đội ngũ tập trung vào việc thực hiện những chuyển đổi tích cực trong bộ phận.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay