beauty beautifier
vẻ đẹp làm đẹp
skin beautifier
làm đẹp da
makeup beautifier
làm đẹp trang điểm
hair beautifier
làm đẹp tóc
image beautifier
làm đẹp hình ảnh
online beautifier
làm đẹp trực tuyến
photo beautifier app
ứng dụng làm đẹp ảnh
video beautifier software
phần mềm làm đẹp video
digital beautifier
làm đẹp kỹ thuật số
she uses a beautifier to enhance her natural beauty.
Cô ấy sử dụng một công cụ làm đẹp để tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của mình.
the beautifier in this app makes photos look stunning.
Công cụ làm đẹp trong ứng dụng này khiến ảnh trông tuyệt đẹp.
he applied a beautifier to smooth out his skin tone.
Anh ấy đã sử dụng một công cụ làm đẹp để làm đều màu da của mình.
many people rely on a beautifier for their daily makeup routine.
Nhiều người dựa vào một công cụ làm đẹp cho quy trình trang điểm hàng ngày của họ.
the beautifier helped her achieve a flawless complexion.
Công cụ làm đẹp đã giúp cô ấy có được làn da hoàn hảo.
using a beautifier can significantly improve your selfies.
Việc sử dụng một công cụ làm đẹp có thể cải thiện đáng kể ảnh tự chụp của bạn.
she swears by her favorite beautifier for a radiant look.
Cô ấy thề sẽ sử dụng công cụ làm đẹp yêu thích của mình để có vẻ ngoài rạng rỡ.
he discovered a new beautifier that adds a glow to his skin.
Anh ấy đã phát hiện ra một công cụ làm đẹp mới giúp da anh ấy thêm rạng rỡ.
the beautifier is essential for achieving that polished finish.
Công cụ làm đẹp là điều cần thiết để có được vẻ ngoài hoàn thiện.
with the right beautifier, anyone can look their best.
Với công cụ làm đẹp phù hợp, bất kỳ ai cũng có thể trông đẹp nhất.
beauty beautifier
vẻ đẹp làm đẹp
skin beautifier
làm đẹp da
makeup beautifier
làm đẹp trang điểm
hair beautifier
làm đẹp tóc
image beautifier
làm đẹp hình ảnh
online beautifier
làm đẹp trực tuyến
photo beautifier app
ứng dụng làm đẹp ảnh
video beautifier software
phần mềm làm đẹp video
digital beautifier
làm đẹp kỹ thuật số
she uses a beautifier to enhance her natural beauty.
Cô ấy sử dụng một công cụ làm đẹp để tăng cường vẻ đẹp tự nhiên của mình.
the beautifier in this app makes photos look stunning.
Công cụ làm đẹp trong ứng dụng này khiến ảnh trông tuyệt đẹp.
he applied a beautifier to smooth out his skin tone.
Anh ấy đã sử dụng một công cụ làm đẹp để làm đều màu da của mình.
many people rely on a beautifier for their daily makeup routine.
Nhiều người dựa vào một công cụ làm đẹp cho quy trình trang điểm hàng ngày của họ.
the beautifier helped her achieve a flawless complexion.
Công cụ làm đẹp đã giúp cô ấy có được làn da hoàn hảo.
using a beautifier can significantly improve your selfies.
Việc sử dụng một công cụ làm đẹp có thể cải thiện đáng kể ảnh tự chụp của bạn.
she swears by her favorite beautifier for a radiant look.
Cô ấy thề sẽ sử dụng công cụ làm đẹp yêu thích của mình để có vẻ ngoài rạng rỡ.
he discovered a new beautifier that adds a glow to his skin.
Anh ấy đã phát hiện ra một công cụ làm đẹp mới giúp da anh ấy thêm rạng rỡ.
the beautifier is essential for achieving that polished finish.
Công cụ làm đẹp là điều cần thiết để có được vẻ ngoài hoàn thiện.
with the right beautifier, anyone can look their best.
Với công cụ làm đẹp phù hợp, bất kỳ ai cũng có thể trông đẹp nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay