| số nhiều | becaks |
the tourists decided to rent a becak to explore the old town.
Khách du lịch đã quyết định thuê một chiếc becak để khám phá khu phố cổ.
you must negotiate the fare with the becak driver before starting your journey.
Bạn phải mặc cả giá với người lái becak trước khi bắt đầu chuyến đi của bạn.
riding a becak is a relaxing way to see the city's historical landmarks.
Đi becak là một cách thư giãn để ngắm nhìn các di tích lịch sử của thành phố.
the friendly becak driver pointed out the best local food stalls.
Người lái becak thân thiện đã chỉ cho bạn những quầy hàng ăn uống địa phương tốt nhất.
we took a ride on a brightly decorated becak near the square.
Chúng tôi đã đi một chuyến trên chiếc becak được trang trí rực rỡ gần quảng trường.
modern electric becaks are becoming a popular alternative to traditional ones.
Các chiếc becak điện hiện đại đang trở thành một lựa chọn phổ biến thay thế cho các loại becak truyền thống.
my grandmother prefers taking a becak to the market because it is convenient.
Bà tôi thích đi becak đến chợ vì nó tiện lợi.
the government has implemented new regulations for becak operations in the city center.
Chính phủ đã thực hiện các quy định mới về hoạt động becak tại trung tâm thành phố.
he earns a living by pedaling his becak through the busy streets every day.
Ông ấy kiếm sống bằng cách đạp becak qua những con phố đông đúc mỗi ngày.
do you know where i can find a becak stop around here?
Bạn biết tôi có thể tìm thấy điểm dừng becak ở đâu quanh đây không?
the wide seat of the becak can comfortably accommodate two adult passengers.
Chiếc ghế rộng của becak có thể thoải mái chứa hai hành khách là người lớn.
the tourists decided to rent a becak to explore the old town.
Khách du lịch đã quyết định thuê một chiếc becak để khám phá khu phố cổ.
you must negotiate the fare with the becak driver before starting your journey.
Bạn phải mặc cả giá với người lái becak trước khi bắt đầu chuyến đi của bạn.
riding a becak is a relaxing way to see the city's historical landmarks.
Đi becak là một cách thư giãn để ngắm nhìn các di tích lịch sử của thành phố.
the friendly becak driver pointed out the best local food stalls.
Người lái becak thân thiện đã chỉ cho bạn những quầy hàng ăn uống địa phương tốt nhất.
we took a ride on a brightly decorated becak near the square.
Chúng tôi đã đi một chuyến trên chiếc becak được trang trí rực rỡ gần quảng trường.
modern electric becaks are becoming a popular alternative to traditional ones.
Các chiếc becak điện hiện đại đang trở thành một lựa chọn phổ biến thay thế cho các loại becak truyền thống.
my grandmother prefers taking a becak to the market because it is convenient.
Bà tôi thích đi becak đến chợ vì nó tiện lợi.
the government has implemented new regulations for becak operations in the city center.
Chính phủ đã thực hiện các quy định mới về hoạt động becak tại trung tâm thành phố.
he earns a living by pedaling his becak through the busy streets every day.
Ông ấy kiếm sống bằng cách đạp becak qua những con phố đông đúc mỗi ngày.
do you know where i can find a becak stop around here?
Bạn biết tôi có thể tìm thấy điểm dừng becak ở đâu quanh đây không?
the wide seat of the becak can comfortably accommodate two adult passengers.
Chiếc ghế rộng của becak có thể thoải mái chứa hai hành khách là người lớn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay