bedazzles

[Mỹ]/bɪˈdæzəlz/
[Anh]/bɛˈdæsəlˌz/

Dịch

v. Làm cho ai đó hoặc cái gì đó lấp lánh; làm ngạc nhiên, ấn tượng, hoặc choáng ngợp với vẻ đẹp hoặc sự rực rỡ.; Làm cho ai đó bối rối hoặc hoang mang; làm cho họ cảm thấy mất phương hướng hoặc không chắc chắn.

Cụm từ & Cách kết hợp

bedazzles the audience

làm choáng ngợp khán giả

Câu ví dụ

the magician's performance bedazzles the audience.

phần trình diễn của ảo thuật gia khiến khán giả choáng ngợp.

the vibrant colors of the sunset bedazzle the onlookers.

những màu sắc rực rỡ của hoàng hôn khiến những người chứng kiến phải kinh ngạc.

her sparkling dress bedazzles everyone at the party.

chiếc váy lấp lánh của cô ấy khiến tất cả mọi người tại bữa tiệc phải kinh ngạc.

the fireworks bedazzle the night sky.

pháo hoa khiến bầu trời đêm trở nên lấp lánh.

the diamond necklace bedazzles the bride on her wedding day.

chiếc vòng cổ kim cương khiến cô dâu lấp lánh trong ngày cưới của mình.

the city's skyline bedazzles visitors at night.

dòng chân trời của thành phố khiến du khách phải kinh ngạc vào ban đêm.

the artist's work bedazzles critics and fans alike.

công việc của nghệ sĩ khiến cả những người phê bình và người hâm mộ đều kinh ngạc.

the elaborate decorations bedazzle the guests at the gala.

những đồ trang trí công phu khiến khách mời tại buổi dạ tiệc phải kinh ngạc.

the stunning performance bedazzles the judges.

phần trình diễn tuyệt vời khiến các thẩm phán phải kinh ngạc.

the intricate details of the sculpture bedazzle art lovers.

những chi tiết phức tạp của bức điêu khắc khiến những người yêu thích nghệ thuật phải kinh ngạc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay