bedevilment

[Mỹ]/bɪˈdevəlmənt/
[Anh]/bɪˈdɛvəlmənt/

Dịch

n. trạng thái bị quỷ ám hoặc ám ảnh bởi tinh thần xấu; sự quấy nhiễu siêu nhiên; trạng thái hỗn loạn, bối rối hoặc hỗn loạn hoàn toàn; nỗi đau khổ, lo lắng hoặc ám ảnh tinh thần; trạng thái bối rối, nghi hoặc hoặc bối rối.
Các dạng của từ
số nhiềubedevilments

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay