his life was full of bedevilments that he couldn't escape.
cuộc sống của anh tràn ngập những rắc rối mà anh không thể thoát khỏi.
the bedevilments of modern technology can be overwhelming.
những rắc rối của công nghệ hiện đại có thể quá sức.
she faced many bedevilments in her career but persevered.
cô ấy đã phải đối mặt với rất nhiều rắc rối trong sự nghiệp của mình nhưng vẫn kiên trì.
financial bedevilments can affect anyone at any time.
những rắc rối về tài chính có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai vào bất kỳ lúc nào.
the bedevilments of life often teach us valuable lessons.
những rắc rối của cuộc sống thường dạy chúng ta những bài học quý giá.
his mind was clouded by the bedevilments of doubt.
tâm trí anh bị mờ mịt bởi những rắc rối của nghi ngờ.
she tried to ignore the bedevilments that surrounded her.
cô ấy cố gắng phớt lờ những rắc rối xung quanh cô.
the bedevilments of the past still haunt him today.
những rắc rối của quá khứ vẫn ám ảnh anh cho đến ngày nay.
they sought solutions to the bedevilments of their community.
họ tìm kiếm giải pháp cho những rắc rối của cộng đồng của họ.
overcoming the bedevilments of anxiety is a journey.
vượt qua những rắc rối của lo lắng là một hành trình.
his life was full of bedevilments that he couldn't escape.
cuộc sống của anh tràn ngập những rắc rối mà anh không thể thoát khỏi.
the bedevilments of modern technology can be overwhelming.
những rắc rối của công nghệ hiện đại có thể quá sức.
she faced many bedevilments in her career but persevered.
cô ấy đã phải đối mặt với rất nhiều rắc rối trong sự nghiệp của mình nhưng vẫn kiên trì.
financial bedevilments can affect anyone at any time.
những rắc rối về tài chính có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai vào bất kỳ lúc nào.
the bedevilments of life often teach us valuable lessons.
những rắc rối của cuộc sống thường dạy chúng ta những bài học quý giá.
his mind was clouded by the bedevilments of doubt.
tâm trí anh bị mờ mịt bởi những rắc rối của nghi ngờ.
she tried to ignore the bedevilments that surrounded her.
cô ấy cố gắng phớt lờ những rắc rối xung quanh cô.
the bedevilments of the past still haunt him today.
những rắc rối của quá khứ vẫn ám ảnh anh cho đến ngày nay.
they sought solutions to the bedevilments of their community.
họ tìm kiếm giải pháp cho những rắc rối của cộng đồng của họ.
overcoming the bedevilments of anxiety is a journey.
vượt qua những rắc rối của lo lắng là một hành trình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay