bedframe assembly
lắp ráp khung giường
wooden bedframe
khung giường bằng gỗ
bedframe dimensions
kích thước khung giường
metal bedframe design
thiết kế khung giường bằng kim loại
replace the bedframe
thay thế khung giường
bedframe slats
dây gióng giường
adjustable bedframe
khung giường có thể điều chỉnh
bedframe headboard
đầu giường
i need to buy a new bedframe for my bedroom.
Tôi cần mua một khung giường mới cho phòng ngủ của tôi.
the bedframe is made of solid wood.
Khung giường được làm bằng gỗ nguyên khối.
she painted the bedframe to match the walls.
Cô ấy đã sơn khung giường để phù hợp với màu tường.
he assembled the bedframe in less than an hour.
Anh ấy đã lắp ráp khung giường trong vòng chưa đầy một giờ.
my bedframe has built-in storage drawers.
Khung giường của tôi có ngăn kéo đựng đồ được tích hợp sẵn.
the bedframe squeaks whenever i move.
Khung giường kêu cót két mỗi khi tôi di chuyển.
choosing the right bedframe can enhance your bedroom's style.
Chọn đúng khung giường có thể nâng cao phong cách phòng ngủ của bạn.
he prefers a low-profile bedframe for a modern look.
Anh ấy thích một khung giường kiểu dáng thấp để có vẻ ngoài hiện đại.
the bedframe was delivered yesterday and looks great.
Khung giường đã được giao hàng vào ngày hôm qua và trông rất đẹp.
make sure to measure your mattress before buying a bedframe.
Hãy chắc chắn đo chiều dài, chiều rộng và độ dày của nệm trước khi mua khung giường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay