the campers found a flat bedground near the river for their tents.
Những người cắm trại đã tìm thấy một khu vực bằng phẳng gần sông để dựng lều.
the hospital prepared an emergency bedground for incoming patients.
Bệnh viện đã chuẩn bị một khu vực chờ khẩn cấp cho bệnh nhân nhập viện.
gardeners prepared the flower bedground with rich compost before planting.
Những người làm vườn đã chuẩn bị khu vực trồng hoa với phân bón giàu dinh dưỡng trước khi trồng.
the pet bedground kept the animals warm and comfortable during winter.
Khu vực nằm của thú cưng giữ cho động vật ấm áp và thoải mái trong mùa đông.
archaeologists discovered an ancient stone bedground at the excavation site.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một khu vực bằng đá cổ đại tại địa điểm khai quật.
the military set up a temporary bedground for the soldiers on maneuvers.
Quân đội đã thiết lập một khu vực tạm thời cho các binh lính trong các cuộc diễn tập.
the vegetable bedground required daily watering during the dry season.
Khu vực trồng rau cần tưới nước hàng ngày trong mùa khô.
the children enjoyed playing on the soft grass bedground in the park.
Trẻ em thích chơi đùa trên khu vực cỏ mềm trong công viên.
scientists used a special bedground for their laboratory experiments.
Các nhà khoa học đã sử dụng một khu vực đặc biệt cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm của họ.
the resort offered guests a luxurious beach bedground with ocean views.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp cho khách hàng một khu vực nằm trên bãi biển sang trọng với tầm nhìn ra đại dương.
the farmer rotated crops to keep the planting bedground healthy.
Người nông dân luân phiên các loại cây trồng để giữ cho khu vực trồng trọt khỏe mạnh.
workers constructed a raised bedground for the rooftop garden.
Công nhân đã xây dựng một khu vực nằm cao cho khu vườn trên tầng thượng.
the campers found a flat bedground near the river for their tents.
Những người cắm trại đã tìm thấy một khu vực bằng phẳng gần sông để dựng lều.
the hospital prepared an emergency bedground for incoming patients.
Bệnh viện đã chuẩn bị một khu vực chờ khẩn cấp cho bệnh nhân nhập viện.
gardeners prepared the flower bedground with rich compost before planting.
Những người làm vườn đã chuẩn bị khu vực trồng hoa với phân bón giàu dinh dưỡng trước khi trồng.
the pet bedground kept the animals warm and comfortable during winter.
Khu vực nằm của thú cưng giữ cho động vật ấm áp và thoải mái trong mùa đông.
archaeologists discovered an ancient stone bedground at the excavation site.
Các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra một khu vực bằng đá cổ đại tại địa điểm khai quật.
the military set up a temporary bedground for the soldiers on maneuvers.
Quân đội đã thiết lập một khu vực tạm thời cho các binh lính trong các cuộc diễn tập.
the vegetable bedground required daily watering during the dry season.
Khu vực trồng rau cần tưới nước hàng ngày trong mùa khô.
the children enjoyed playing on the soft grass bedground in the park.
Trẻ em thích chơi đùa trên khu vực cỏ mềm trong công viên.
scientists used a special bedground for their laboratory experiments.
Các nhà khoa học đã sử dụng một khu vực đặc biệt cho các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm của họ.
the resort offered guests a luxurious beach bedground with ocean views.
Khu nghỉ dưỡng cung cấp cho khách hàng một khu vực nằm trên bãi biển sang trọng với tầm nhìn ra đại dương.
the farmer rotated crops to keep the planting bedground healthy.
Người nông dân luân phiên các loại cây trồng để giữ cho khu vực trồng trọt khỏe mạnh.
workers constructed a raised bedground for the rooftop garden.
Công nhân đã xây dựng một khu vực nằm cao cho khu vườn trên tầng thượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay