bedheads

[US]/ˈbedˌhed/
[UK]/ˈbɛdˌhɛd/
Frequency: Very High

Translation

n. Đầu giường của một cái giường.; Tóc rối hoặc bừa bộn, đặc biệt là vào buổi sáng.

Phrases & Collocations

bedhead hair

tóc mái đầu giường

messy bedhead

mái đầu giường rối

bedhead and pajamas

mái đầu giường và pyjama

style bedhead

mái đầu giường kiểu

bedhead chic

mái đầu giường thanh lịch

ignore bedhead

bỏ qua mái đầu giường

Example Sentences

she woke up with serious bedhead this morning.

Cô ấy thức dậy với kiểu tóc rối bù nghiêm trọng vào buổi sáng nay.

he tried to tame his bedhead before heading to work.

Anh ấy cố gắng dọn lại kiểu tóc rối bù của mình trước khi đi làm.

bedhead can be a cute look if styled right.

Kiểu tóc rối bù có thể trở nên dễ thương nếu được tạo kiểu đúng cách.

after a long night, i couldn't help but have bedhead.

Sau một đêm dài, tôi không thể không có kiểu tóc rối bù.

she laughed about her bedhead in the mirror.

Cô ấy cười về kiểu tóc rối bù của mình trong gương.

bedhead is a common sight on lazy sunday mornings.

Kiểu tóc rối bù là một cảnh tượng phổ biến vào những buổi sáng chủ nhật lười biếng.

he took a quick shower to fix his bedhead.

Anh ấy tắm nhanh để khắc phục kiểu tóc rối bù của mình.

she didn't care about her bedhead during the weekend.

Cô ấy không quan tâm đến kiểu tóc rối bù của mình vào cuối tuần.

bedhead is often a sign of a good night's sleep.

Kiểu tóc rối bù thường là dấu hiệu của một giấc ngủ ngon.

he joked that his bedhead was his new hairstyle.

Anh ấy đùa rằng kiểu tóc rối bù của anh ấy là kiểu tóc mới của anh ấy.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now