scenes of bedlams
những cảnh tượng hỗn loạn
a bedlam erupted
một cuộc hỗn loạn bùng phát
amidst the bedlams
giữa những cuộc hỗn loạn
after the concert, the streets were filled with bedlams.
sau buổi hòa nhạc, đường phố tràn ngập sự hỗn loạn.
the children's laughter turned into bedlams during the party.
tiếng cười của trẻ em biến thành sự hỗn loạn trong suốt buổi tiệc.
his room was a bedlam of clothes and books.
phòng của anh ấy là một mớ hỗn độn gồm quần áo và sách.
during the festival, the town became a bedlam of colors and sounds.
trong suốt lễ hội, thị trấn trở thành một sự hỗn loạn của màu sắc và âm thanh.
the bedlams of the crowd made it hard to hear anything.
sự hỗn loạn của đám đông khiến khó có thể nghe thấy bất cứ điều gì.
it was a bedlam in the kitchen as everyone prepared dinner.
nhà bếp trở nên hỗn loạn khi mọi người chuẩn bị bữa tối.
the bedlams of the city can be overwhelming at times.
sự hỗn loạn của thành phố đôi khi có thể quá sức.
after the announcement, there was a bedlam in the office.
sau khi thông báo, văn phòng trở nên hỗn loạn.
the bedlams of the fair attracted many visitors.
sự hỗn loạn của hội chợ đã thu hút nhiều du khách.
during the game, the stadium erupted into bedlams.
trong suốt trận đấu, sân vận động bùng nổ với sự hỗn loạn.
scenes of bedlams
những cảnh tượng hỗn loạn
a bedlam erupted
một cuộc hỗn loạn bùng phát
amidst the bedlams
giữa những cuộc hỗn loạn
after the concert, the streets were filled with bedlams.
sau buổi hòa nhạc, đường phố tràn ngập sự hỗn loạn.
the children's laughter turned into bedlams during the party.
tiếng cười của trẻ em biến thành sự hỗn loạn trong suốt buổi tiệc.
his room was a bedlam of clothes and books.
phòng của anh ấy là một mớ hỗn độn gồm quần áo và sách.
during the festival, the town became a bedlam of colors and sounds.
trong suốt lễ hội, thị trấn trở thành một sự hỗn loạn của màu sắc và âm thanh.
the bedlams of the crowd made it hard to hear anything.
sự hỗn loạn của đám đông khiến khó có thể nghe thấy bất cứ điều gì.
it was a bedlam in the kitchen as everyone prepared dinner.
nhà bếp trở nên hỗn loạn khi mọi người chuẩn bị bữa tối.
the bedlams of the city can be overwhelming at times.
sự hỗn loạn của thành phố đôi khi có thể quá sức.
after the announcement, there was a bedlam in the office.
sau khi thông báo, văn phòng trở nên hỗn loạn.
the bedlams of the fair attracted many visitors.
sự hỗn loạn của hội chợ đã thu hút nhiều du khách.
during the game, the stadium erupted into bedlams.
trong suốt trận đấu, sân vận động bùng nổ với sự hỗn loạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay