use bedpan
sử dụng bô
clean bedpan
vệ sinh bô
empty bedpan
đổ bỏ bô
hospital bedpan
bô bệnh viện
To obey the prescription of absolute bedrest and the use of a bedpan in the bed was difficult to adjust to.
Việc tuân theo chỉ định phải nằm liệt giường và sử dụng tiểu cầu trong giường là điều khó thích nghi.
The nurse brought a bedpan for the patient.
Y tá mang một tiểu cầu cho bệnh nhân.
He was too weak to get out of bed, so he used a bedpan.
Anh ấy quá yếu để ra khỏi giường, vì vậy anh ấy đã sử dụng một tiểu cầu.
The hospital provides disposable bedpans for convenience.
Bệnh viện cung cấp tiểu cầu dùng một lần để tiện lợi.
She accidentally dropped the bedpan and it broke.
Cô ấy vô tình làm rơi tiểu cầu và nó đã vỡ.
The nurse cleaned the bedpan thoroughly after each use.
Y tá đã làm sạch tiểu cầu một cách kỹ lưỡng sau mỗi lần sử dụng.
He felt embarrassed having to use a bedpan in the hospital.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì phải sử dụng tiểu cầu trong bệnh viện.
The patient's family brought a personalized bedpan from home.
Gia đình bệnh nhân mang một tiểu cầu được cá nhân hóa từ nhà về.
The doctor recommended using a bedpan for bedridden patients.
Bác sĩ khuyên nên sử dụng tiểu cầu cho bệnh nhân nằm liệt giường.
The hospital staff disposed of the used bedpan properly.
Nhân viên bệnh viện đã xử lý đúng cách tiểu cầu đã qua sử dụng.
She forgot to empty the bedpan before the next use.
Cô ấy quên đổ hết tiểu cầu trước lần sử dụng tiếp theo.
use bedpan
sử dụng bô
clean bedpan
vệ sinh bô
empty bedpan
đổ bỏ bô
hospital bedpan
bô bệnh viện
To obey the prescription of absolute bedrest and the use of a bedpan in the bed was difficult to adjust to.
Việc tuân theo chỉ định phải nằm liệt giường và sử dụng tiểu cầu trong giường là điều khó thích nghi.
The nurse brought a bedpan for the patient.
Y tá mang một tiểu cầu cho bệnh nhân.
He was too weak to get out of bed, so he used a bedpan.
Anh ấy quá yếu để ra khỏi giường, vì vậy anh ấy đã sử dụng một tiểu cầu.
The hospital provides disposable bedpans for convenience.
Bệnh viện cung cấp tiểu cầu dùng một lần để tiện lợi.
She accidentally dropped the bedpan and it broke.
Cô ấy vô tình làm rơi tiểu cầu và nó đã vỡ.
The nurse cleaned the bedpan thoroughly after each use.
Y tá đã làm sạch tiểu cầu một cách kỹ lưỡng sau mỗi lần sử dụng.
He felt embarrassed having to use a bedpan in the hospital.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ vì phải sử dụng tiểu cầu trong bệnh viện.
The patient's family brought a personalized bedpan from home.
Gia đình bệnh nhân mang một tiểu cầu được cá nhân hóa từ nhà về.
The doctor recommended using a bedpan for bedridden patients.
Bác sĩ khuyên nên sử dụng tiểu cầu cho bệnh nhân nằm liệt giường.
The hospital staff disposed of the used bedpan properly.
Nhân viên bệnh viện đã xử lý đúng cách tiểu cầu đã qua sử dụng.
She forgot to empty the bedpan before the next use.
Cô ấy quên đổ hết tiểu cầu trước lần sử dụng tiếp theo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay