bedrail

[Mỹ]/ˈbɛdˌreɪl/
[Anh]/ˈbɛdˌrāl/

Dịch

n. Một rào cản được đặt dọc theo cạnh của giường để ngăn ai đó rơi ra ngoài.; Một thanh hoặc lan can được cố định xung quanh cạnh của giường để đảm bảo an toàn và hỗ trợ.
Các dạng của từ
số nhiềubedrails

Cụm từ & Cách kết hợp

bedrail safety

an toàn lan can giường

bedrail height

chiều cao lan can giường

secure bedrails

lan can giường an toàn

adjustable bedrail

lan can giường có thể điều chỉnh

bedrail padding

đệm lan can giường

bedrail for infants

lan can giường cho trẻ sơ sinh

bedrail guard

bảo vệ lan can giường

install bedrails

lắp đặt lan can giường

check bedrail stability

kiểm tra độ ổn định của lan can giường

Câu ví dụ

the bedrail provides safety for young children.

tấm chắn giường cung cấp sự an toàn cho trẻ nhỏ.

make sure the bedrail is securely attached.

Hãy chắc chắn rằng tấm chắn giường được gắn chặt.

he fell out of bed because the bedrail was missing.

Anh ấy rơi khỏi giường vì không có tấm chắn giường.

installing a bedrail can prevent nighttime accidents.

Việc lắp đặt tấm chắn giường có thể ngăn ngừa tai nạn ban đêm.

she adjusted the bedrail to fit her mattress.

Cô ấy điều chỉnh tấm chắn giường cho vừa với nệm của mình.

the bedrail is adjustable for different bed sizes.

Tấm chắn giường có thể điều chỉnh cho các kích thước giường khác nhau.

parents often choose a bedrail for their toddlers.

Các bậc cha mẹ thường chọn tấm chắn giường cho trẻ nhỏ.

check the bedrail for any sharp edges.

Kiểm tra tấm chắn giường xem có bất kỳ cạnh sắc nào không.

he felt more secure with the bedrail in place.

Anh ấy cảm thấy an toàn hơn khi có tấm chắn giường ở đó.

bedrails are essential for preventing falls.

Tấm chắn giường rất cần thiết để ngăn ngừa ngã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay