bedsteads for sale
giường bán sẵn
antique bedsteads
giường cũ
metal bedsteads
giường kim loại
wooden bedsteads
giường gỗ
bedsteads with storage
giường có chỗ chứa đồ
assembling bedsteads
lắp ráp giường
repairing bedsteads
sửa chữa giường
bedsteads and mattresses
giường và nệm
they decided to buy new bedsteads for their guest room.
Họ quyết định mua những chiếc giường mới cho phòng khách của khách.
the antique shop had a variety of beautiful bedsteads.
Cửa hàng đồ cổ có nhiều loại giường đẹp.
she prefers wooden bedsteads over metal ones.
Cô ấy thích giường bằng gỗ hơn giường bằng kim loại.
bedsteads can significantly affect the overall decor of a bedroom.
Giường có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể trang trí của một phòng ngủ.
he spent the weekend assembling the new bedsteads.
Anh ấy dành cả cuối tuần để lắp ráp giường mới.
many modern bedsteads come with built-in storage.
Nhiều giường hiện đại đi kèm với ngăn chứa đồ được tích hợp sẵn.
choosing the right bedsteads can enhance your sleeping experience.
Việc lựa chọn đúng giường có thể nâng cao trải nghiệm giấc ngủ của bạn.
they painted their old bedsteads to match the new color scheme.
Họ sơn giường cũ của họ để phù hợp với bảng màu mới.
the store offers a wide range of bedsteads in different styles.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại giường với nhiều kiểu dáng khác nhau.
she found a pair of matching bedsteads for her twin beds.
Cô ấy tìm thấy một cặp giường phù hợp với hai giường đôi của mình.
bedsteads for sale
giường bán sẵn
antique bedsteads
giường cũ
metal bedsteads
giường kim loại
wooden bedsteads
giường gỗ
bedsteads with storage
giường có chỗ chứa đồ
assembling bedsteads
lắp ráp giường
repairing bedsteads
sửa chữa giường
bedsteads and mattresses
giường và nệm
they decided to buy new bedsteads for their guest room.
Họ quyết định mua những chiếc giường mới cho phòng khách của khách.
the antique shop had a variety of beautiful bedsteads.
Cửa hàng đồ cổ có nhiều loại giường đẹp.
she prefers wooden bedsteads over metal ones.
Cô ấy thích giường bằng gỗ hơn giường bằng kim loại.
bedsteads can significantly affect the overall decor of a bedroom.
Giường có thể ảnh hưởng đáng kể đến tổng thể trang trí của một phòng ngủ.
he spent the weekend assembling the new bedsteads.
Anh ấy dành cả cuối tuần để lắp ráp giường mới.
many modern bedsteads come with built-in storage.
Nhiều giường hiện đại đi kèm với ngăn chứa đồ được tích hợp sẵn.
choosing the right bedsteads can enhance your sleeping experience.
Việc lựa chọn đúng giường có thể nâng cao trải nghiệm giấc ngủ của bạn.
they painted their old bedsteads to match the new color scheme.
Họ sơn giường cũ của họ để phù hợp với bảng màu mới.
the store offers a wide range of bedsteads in different styles.
Cửa hàng cung cấp nhiều loại giường với nhiều kiểu dáng khác nhau.
she found a pair of matching bedsteads for her twin beds.
Cô ấy tìm thấy một cặp giường phù hợp với hai giường đôi của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay