beebreads

[Mỹ]/biːˈbrɛdz/
[Anh]/beeˈbredz/

Dịch

n.Thức ăn mà ong ăn, chẳng hạn như phấn hoa và mật hoa.

Cụm từ & Cách kết hợp

beebreads and honey

bánh mì và mật ong

beebreads for breakfast

bánh mì vào bữa sáng

beebreads and jam

bánh mì và mứt

shop for beebreads

mua bánh mì

Câu ví dụ

beebreads are a delicious treat for tea time.

bánh beebread là một món tráng miệng tuyệt vời cho giờ trà.

many people enjoy making beebreads at home.

nhiều người thích làm bánh beebread tại nhà.

beebreads can be filled with various flavors.

bánh beebread có thể được làm đầy với nhiều hương vị khác nhau.

she brought a basket of beebreads to the picnic.

cô ấy mang một giỏ bánh beebread đến buổi dã ngoại.

you can find beebreads at local bakeries.

bạn có thể tìm thấy bánh beebread tại các cửa hàng bánh mì địa phương.

beebreads are often enjoyed with honey or jam.

bánh beebread thường được thưởng thức với mật ong hoặc mứt.

learning to bake beebreads can be a fun activity.

học cách làm bánh beebread có thể là một hoạt động thú vị.

beebreads make great gifts for friends and family.

bánh beebread là món quà tuyệt vời cho bạn bè và gia đình.

she decorated the beebreads with colorful icing.

cô ấy trang trí bánh beebread với lớp phủ màu sắc.

beebreads are perfect for breakfast or dessert.

bánh beebread hoàn hảo cho bữa sáng hoặc món tráng miệng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay