beeches

[Mỹ]/biːtʃɪz/
[Anh]/bih-chiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Cây thuộc chi Fagus, với vỏ nhẵn màu xám và hạt ăn được.; Gỗ từ cây beech.

Cụm từ & Cách kết hợp

ancient beeches

cây beech cổ đại

beech trees flourishing

cây beech phát triển mạnh

beech wood carving

điêu khắc gỗ beech

beeches in autumn

cây beech vào mùa thu

Câu ví dụ

the beeches in the forest provide a beautiful canopy.

Những cây phong tán trong rừng tạo ra một tán cây tuyệt đẹp.

in autumn, the beeches turn golden and red.

Vào mùa thu, những cây phong tán chuyển sang màu vàng và đỏ.

beeches are known for their smooth, gray bark.

Những cây phong tán nổi tiếng với vỏ cây mịn và màu xám.

the beeches stand tall and majestic in the park.

Những cây phong tán đứng cao và tráng lệ trong công viên.

we decided to picnic under the beeches by the lake.

Chúng tôi quyết định đi dã ngoại dưới những cây phong tán bên hồ.

beeches are often found in temperate climates.

Những cây phong tán thường được tìm thấy ở vùng khí hậu ôn hòa.

the leaves of beeches are glossy and thick.

Lá của những cây phong tán bóng và dày.

many birds build nests in the branches of beeches.

Nhiều loài chim làm tổ trên cành cây phong tán.

beeches provide excellent shade during the summer.

Những cây phong tán cung cấp bóng râm tuyệt vời vào mùa hè.

the forest was filled with beeches and oaks.

Khu rừng tràn ngập những cây phong tán và cây sồi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay