beekeepers

[Mỹ]/[ˈbiː.kiː.pə(ː)z]/
[Anh]/[ˈbiː.kiː.pɚ(z)]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người nuôi ong, đặc biệt là để lấy mật ong.
n. pl. Một nhóm người tham gia vào việc nuôi ong.

Cụm từ & Cách kết hợp

local beekeepers

người nuôi ong địa phương

experienced beekeepers

người nuôi ong có kinh nghiệm

helping beekeepers

giúp đỡ người nuôi ong

beekeepers' association

hội nuôi ong

protecting beekeepers

bảo vệ người nuôi ong

young beekeepers

người nuôi ong trẻ tuổi

supporting beekeepers

ủng hộ người nuôi ong

beekeepers working

người nuôi ong đang làm việc

dedicated beekeepers

người nuôi ong tận tâm

rural beekeepers

người nuôi ong ở vùng nông thôn

Câu ví dụ

local beekeepers carefully inspect their hives for signs of disease.

Những người nuôi ong địa phương cẩn thận kiểm tra các tổ ong để tìm dấu hiệu của bệnh tật.

experienced beekeepers often share their knowledge with newcomers.

Những người nuôi ong có kinh nghiệm thường chia sẻ kiến thức của họ với những người mới bắt đầu.

the beekeepers harvested a bountiful crop of honey this year.

Những người nuôi ong đã thu hoạch một mùa màng mật ong phong phú trong năm nay.

dedicated beekeepers work tirelessly to protect their bee colonies.

Những người nuôi ong tận tụy làm việc không ngừng để bảo vệ đàn ong của họ.

many beekeepers are concerned about the declining bee population.

Rất nhiều người nuôi ong lo ngại về sự suy giảm dân số ong.

skilled beekeepers use smoke to calm the bees during inspections.

Những người nuôi ong có kỹ năng sử dụng khói để làm dịu ong trong quá trình kiểm tra.

the beekeepers’ association held a workshop on sustainable practices.

Hội người nuôi ong đã tổ chức một hội thảo về các thực hành bền vững.

responsible beekeepers prioritize the health and well-being of their bees.

Những người nuôi ong có trách nhiệm ưu tiên sức khỏe và sự an lành của đàn ong của họ.

urban beekeepers are increasingly popular in cities worldwide.

Người nuôi ong đô thị ngày càng phổ biến ở các thành phố trên toàn thế giới.

the beekeepers presented their award-winning honey at the fair.

Những người nuôi ong đã trình bày loại mật ong đoạt giải của họ tại hội chợ.

passionate beekeepers advocate for policies that protect pollinators.

Những người nuôi ong đam mê vận động cho các chính sách bảo vệ các loài thụ phấn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay