beeswaxing

[Mỹ]/biːˈwæksɪŋ/
[Anh]/beeˈwaksɪŋ/

Dịch

v.Hành động áp dụng sáp ong lên một cái gì đó, hoặc quá trình được phủ sáp ong.
n.Sáp ong; một chất được sản xuất bởi ong mật được sử dụng để làm nến, chất đánh bóng và các sản phẩm khác.

Cụm từ & Cách kết hợp

beeswaxing poetic

beeswaxing đầy chất thơ

beeswaxing on about

beeswaxing về một cách nhiệt tình

beeswaxing enthusiastically

beeswaxing nhiệt tình

Câu ví dụ

beeswaxing is a traditional method of crafting candles.

beeswaxing là một phương pháp truyền thống để làm nến.

many artisans are beeswaxing to create eco-friendly products.

nhiều thợ thủ công đang sử dụng beeswaxing để tạo ra các sản phẩm thân thiện với môi trường.

they are beeswaxing the surface to protect the wood.

họ đang sử dụng beeswaxing trên bề mặt để bảo vệ gỗ.

beeswaxing can enhance the durability of the item.

beeswaxing có thể tăng độ bền của vật phẩm.

she enjoys beeswaxing as a hobby.

cô ấy thích beeswaxing như một sở thích.

beeswaxing is becoming popular in sustainable living.

beeswaxing ngày càng trở nên phổ biến trong cuộc sống bền vững.

he learned beeswaxing techniques from his grandfather.

anh ấy đã học các kỹ thuật beeswaxing từ ông nội của mình.

beeswaxing can be used for waterproofing materials.

beeswaxing có thể được sử dụng để chống thấm nước cho vật liệu.

they are beeswaxing the fabric to make it more durable.

họ đang sử dụng beeswaxing cho vải để làm cho nó bền hơn.

beeswaxing is a skill that requires practice.

beeswaxing là một kỹ năng đòi hỏi sự luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay