buffing tool
dụng cụ đánh bóng
buffing pad
miếng đệm đánh bóng
buffing compound
hợp chất đánh bóng
buffing machine
máy đánh bóng
buffing process
quy trình đánh bóng
buffing cloth
khăn đánh bóng
buffing service
dịch vụ đánh bóng
buffing technique
kỹ thuật đánh bóng
buffing finish
bề mặt hoàn thiện bằng cách đánh bóng
buffing application
ứng dụng đánh bóng
he spent hours buffing his car to a shiny finish.
Anh ấy đã dành hàng giờ để đánh bóng xe của mình cho đến khi bóng loáng.
buffing the furniture can bring back its original luster.
Việc đánh bóng đồ nội thất có thể giúp khôi phục lại độ bóng ban đầu của chúng.
she enjoys buffing her nails to keep them looking neat.
Cô ấy thích đánh bóng móng tay để giữ cho chúng luôn trông gọn gàng.
they are buffing the floors before the big event.
Họ đang đánh bóng sàn trước sự kiện lớn.
buffing up your resume can help you land the job.
Việc trau dồi sơ yếu lý lịch của bạn có thể giúp bạn có được công việc.
he is buffing his skills to prepare for the competition.
Anh ấy đang trau dồi kỹ năng của mình để chuẩn bị cho cuộc thi.
buffing the edges of the paper makes it safer to handle.
Việc đánh bóng các cạnh của giấy khiến chúng an toàn hơn khi xử lý.
she is buffing the image to enhance its quality.
Cô ấy đang đánh bóng hình ảnh để nâng cao chất lượng của nó.
he is buffing his knowledge of the subject for the exam.
Anh ấy đang trau dồi kiến thức về môn học của mình để chuẩn bị cho kỳ thi.
buffing the surface can help remove scratches.
Việc đánh bóng bề mặt có thể giúp loại bỏ các vết xước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay