his befuddlements about the project led to many delays.
Những bối rối của anh ấy về dự án đã dẫn đến nhiều sự chậm trễ.
she often shares her befuddlements with her friends for advice.
Cô ấy thường chia sẻ những bối rối của mình với bạn bè để được tư vấn.
the teacher's befuddlements were evident during the lecture.
Những bối rối của giáo viên rất rõ ràng trong suốt bài giảng.
his befuddlements about the rules made the game confusing.
Những bối rối của anh ấy về các quy tắc khiến trò chơi trở nên khó hiểu.
she laughed off her befuddlements, trying to stay positive.
Cô ấy cười cho qua những bối rối của mình, cố gắng giữ thái độ tích cực.
in moments of befuddlements, he turns to his mentor for guidance.
Trong những khoảnh khắc bối rối, anh ấy tìm đến người cố vấn của mình để được hướng dẫn.
the befuddlements in his mind were hard to articulate.
Những bối rối trong tâm trí anh ấy rất khó để diễn đạt.
after several befuddlements, she finally understood the concept.
Sau nhiều bối rối, cuối cùng cô ấy cũng hiểu được khái niệm.
his befuddlements during the exam led to poor performance.
Những bối rối của anh ấy trong kỳ thi đã dẫn đến kết quả kém.
despite her befuddlements, she managed to complete the task.
Mặc dù gặp nhiều bối rối, cô ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
his befuddlements about the project led to many delays.
Những bối rối của anh ấy về dự án đã dẫn đến nhiều sự chậm trễ.
she often shares her befuddlements with her friends for advice.
Cô ấy thường chia sẻ những bối rối của mình với bạn bè để được tư vấn.
the teacher's befuddlements were evident during the lecture.
Những bối rối của giáo viên rất rõ ràng trong suốt bài giảng.
his befuddlements about the rules made the game confusing.
Những bối rối của anh ấy về các quy tắc khiến trò chơi trở nên khó hiểu.
she laughed off her befuddlements, trying to stay positive.
Cô ấy cười cho qua những bối rối của mình, cố gắng giữ thái độ tích cực.
in moments of befuddlements, he turns to his mentor for guidance.
Trong những khoảnh khắc bối rối, anh ấy tìm đến người cố vấn của mình để được hướng dẫn.
the befuddlements in his mind were hard to articulate.
Những bối rối trong tâm trí anh ấy rất khó để diễn đạt.
after several befuddlements, she finally understood the concept.
Sau nhiều bối rối, cuối cùng cô ấy cũng hiểu được khái niệm.
his befuddlements during the exam led to poor performance.
Những bối rối của anh ấy trong kỳ thi đã dẫn đến kết quả kém.
despite her befuddlements, she managed to complete the task.
Mặc dù gặp nhiều bối rối, cô ấy vẫn hoàn thành nhiệm vụ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay