finding solutions
tìm kiếm giải pháp
solutions needed
cần giải pháp
offer solutions
đề xuất giải pháp
potential solutions
giải pháp tiềm năng
solutions exist
có giải pháp
develop solutions
phát triển giải pháp
solutions provided
giải pháp được cung cấp
seeking solutions
tìm kiếm giải pháp
best solutions
giải pháp tốt nhất
solutions now
giải pháp ngay bây giờ
we need to find effective solutions to reduce carbon emissions.
Chúng ta cần tìm các giải pháp hiệu quả để giảm lượng khí thải carbon.
the company is seeking innovative solutions for sustainable packaging.
Công ty đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho bao bì bền vững.
our team proposed several potential solutions to the problem.
Đội ngũ của chúng tôi đã đề xuất một số giải pháp tiềm năng cho vấn đề này.
implementing these solutions requires a collaborative approach.
Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi một cách tiếp cận hợp tác.
the software offers various solutions for data management.
Phần mềm cung cấp nhiều giải pháp khác nhau cho việc quản lý dữ liệu.
let's brainstorm possible solutions before making a decision.
Hãy cùng nhau động não về các giải pháp khả thi trước khi đưa ra quyết định.
the government is investing in long-term solutions for healthcare.
Chính phủ đang đầu tư vào các giải pháp dài hạn cho y tế.
we evaluated the pros and cons of each proposed solution.
Chúng tôi đã đánh giá những ưu và nhược điểm của từng giải pháp được đề xuất.
the best solutions are often simple and cost-effective.
Những giải pháp tốt nhất thường đơn giản và tiết kiệm chi phí.
this project aims to provide practical solutions for rural communities.
Dự án này nhằm mục đích cung cấp các giải pháp thiết thực cho các cộng đồng nông thôn.
the client requested tailored solutions to meet their specific needs.
Khách hàng yêu cầu các giải pháp phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.
finding solutions
tìm kiếm giải pháp
solutions needed
cần giải pháp
offer solutions
đề xuất giải pháp
potential solutions
giải pháp tiềm năng
solutions exist
có giải pháp
develop solutions
phát triển giải pháp
solutions provided
giải pháp được cung cấp
seeking solutions
tìm kiếm giải pháp
best solutions
giải pháp tốt nhất
solutions now
giải pháp ngay bây giờ
we need to find effective solutions to reduce carbon emissions.
Chúng ta cần tìm các giải pháp hiệu quả để giảm lượng khí thải carbon.
the company is seeking innovative solutions for sustainable packaging.
Công ty đang tìm kiếm các giải pháp sáng tạo cho bao bì bền vững.
our team proposed several potential solutions to the problem.
Đội ngũ của chúng tôi đã đề xuất một số giải pháp tiềm năng cho vấn đề này.
implementing these solutions requires a collaborative approach.
Việc thực hiện các giải pháp này đòi hỏi một cách tiếp cận hợp tác.
the software offers various solutions for data management.
Phần mềm cung cấp nhiều giải pháp khác nhau cho việc quản lý dữ liệu.
let's brainstorm possible solutions before making a decision.
Hãy cùng nhau động não về các giải pháp khả thi trước khi đưa ra quyết định.
the government is investing in long-term solutions for healthcare.
Chính phủ đang đầu tư vào các giải pháp dài hạn cho y tế.
we evaluated the pros and cons of each proposed solution.
Chúng tôi đã đánh giá những ưu và nhược điểm của từng giải pháp được đề xuất.
the best solutions are often simple and cost-effective.
Những giải pháp tốt nhất thường đơn giản và tiết kiệm chi phí.
this project aims to provide practical solutions for rural communities.
Dự án này nhằm mục đích cung cấp các giải pháp thiết thực cho các cộng đồng nông thôn.
the client requested tailored solutions to meet their specific needs.
Khách hàng yêu cầu các giải pháp phù hợp với nhu cầu cụ thể của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay