beggarmen

[Mỹ]/ˈbɛɡərz/
[Anh]/ˈbɛɡərz/

Dịch

n. người xin tiền hoặc thức ăn, đặc biệt là ở nơi công cộng

Câu ví dụ

the beggarmen gathered at the city gate each morning seeking charity from passersby.

Người ăn xin tập trung tại cổng thành mỗi sáng để xin tiền từ những người đi đường.

beggarmen were common sights on the streets of victorian london.

Người ăn xin là cảnh quen thuộc trên những con phố London thời Victoria.

the wealthy merchants often ignored the beggarmen who lined the temple entrance.

Những thương nhân giàu có thường bỏ qua những người ăn xin đứng thành hàng ở cổng đền.

some beggarmen possessed remarkable musical talents that went unnoticed.

Một số người ăn xin có tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc nhưng không được chú ý.

during harsh winters, the beggarmen struggled to survive the bitter cold.

Vào những mùa đông khắc nghiệt, người ăn xin phải vật lộn để sống sót qua cái lạnh cắt da cắt thịt.

the beggarmen whispered tales of distant lands to the curious children.

Người ăn xin thì thầm kể những câu chuyện về những vùng đất xa xôi cho những đứa trẻ tò mò.

local residents grew accustomed to seeing beggarmen near the market square.

Cư dân địa phương dần quen mắt với việc nhìn thấy người ăn xin gần quảng trường chợ.

the king ordered his guards to remove all beggarmen from the palace grounds.

Vua ra lệnh cho lính canh đuổi tất cả người ăn xin ra khỏi khuôn viên cung điện.

beggarmen formed an unspoken community looking out for one another.

Người ăn xin hình thành một cộng đồng im lặng, quan tâm đến nhau.

tourists were often moved by the desperate pleas of the beggarmen.

Khách du lịch thường cảm động trước những lời van xin tuyệt vọng của người ăn xin.

the beggarmen sat patiently beside the ancient temple walls hoping for compassion.

Người ăn xin ngồi im lặng bên những bức tường cổ kính của đền, hy vọng được lòng thương xót.

municipal authorities debated how to address the growing number of beggarmen.

Các cơ quan địa phương tranh luận về cách đối phó với số lượng người ăn xin ngày càng tăng.

the beggarmen's weathered faces told stories of hardship and survival.

Những khuôn mặt nhăn nhúm của người ăn xin kể lại câu chuyện về sự gian khổ và sự sống sót.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay