behren

[Mỹ]/bɛən/
[Anh]/bɛrn/

Dịch

v. hành xử; hành động (sử dụng không chuẩn hoặc hiếm gặp)
Các dạng của từ
số nhiềubehrens

Cụm từ & Cách kết hợp

to behren

Vietnamese_translation

to behren greatly

Vietnamese_translation

behren of ancestors

Vietnamese_translation

to behren sincerely

Vietnamese_translation

to behren the divine

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay