behrens

[Mỹ]/ˈbeərənz/
[Anh]/ˈbɛrənz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

prop. n. một họ người Đức hoặc Hà Lan
Các dạng của từ
số nhiềubehrenss

Cụm từ & Cách kết hợp

the behrens family

Gia đình Behrens

mr. behrens

Ông Behrens

behrens' theory

Lý thuyết của Behrens

according to behrens

Theo Behrens

as behrens noted

Theo như Behrens đã chỉ ra

behrens suggests

Behrens gợi ý

behrens found

Behrens đã phát hiện ra

behrens concluded

Behrens kết luận

behrens argued

Behrens lập luận

dr. behrens

Tiến sĩ Behrens

Câu ví dụ

professor behrens published a groundbreaking study on statistical methodology last year.

Giáo sư Behrens đã công bố một nghiên cứu đột phá về phương pháp thống kê vào năm ngoái.

the behrens-fisher problem remains one of the most challenging issues in statistics.

Vấn đề Behrens-Fisher vẫn là một trong những vấn đề thách thức nhất trong thống kê.

dr. behrens and her colleagues developed a new approach to data analysis.

Tiến sĩ Behrens và các đồng nghiệp của bà đã phát triển một phương pháp mới để phân tích dữ liệu.

according to behrens' research, the correlation between variables is significant.

Theo nghiên cứu của Behrens, sự tương quan giữa các biến là đáng kể.

the behrens method has been widely adopted in scientific communities.

Phương pháp Behrens đã được áp dụng rộng rãi trong các cộng đồng khoa học.

behrens et al. demonstrated the effectiveness of their proposed framework.

Behrens và các cộng sự đã chứng minh tính hiệu quả của khung phương pháp mà họ đề xuất.

behrens argued that traditional assumptions need to be reconsidered.

Behrens lập luận rằng các giả định truyền thống cần được xem xét lại.

the behrens-fisher theorem provides important insights for hypothesis testing.

Định lý Behrens-Fisher cung cấp những hiểu biết quan trọng cho kiểm định giả thuyết.

in his seminal work, behrens established the foundation for modern analysis.

Trong công trình mang tính đột phá của mình, Behrens đã thiết lập nền tảng cho phân tích hiện đại.

behrens suggested several modifications to improve the existing model.

Behrens đã đề xuất một số sửa đổi để cải thiện mô hình hiện có.

recent studies by behrens have challenged conventional wisdom in the field.

Các nghiên cứu gần đây của Behrens đã thách thức quan điểm truyền thống trong lĩnh vực này.

the behrens approach differs significantly from conventional methods.

Phương pháp của Behrens khác biệt đáng kể so với các phương pháp truyền thống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay