he belabours the point during every meeting.
anh ta liên tục nhấn mạnh vấn đề trong mọi cuộc họp.
she tends to belabour her arguments in discussions.
cô ấy có xu hướng nhấn mạnh các lập luận của mình trong các cuộc thảo luận.
the teacher belabours the lesson until everyone understands.
giáo viên nhấn mạnh bài học cho đến khi mọi người hiểu.
he belabours the same issues without proposing solutions.
anh ta liên tục nhắc lại những vấn đề tương tự mà không đưa ra giải pháp.
in his speech, he belabours the need for change.
trong bài phát biểu của mình, anh ta nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi.
she belabours every detail in her reports.
cô ấy nhấn mạnh mọi chi tiết trong các báo cáo của mình.
the author belabours the themes throughout the novel.
tác giả nhấn mạnh các chủ đề xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.
he belabours the topic until it becomes tedious.
anh ta nhấn mạnh chủ đề cho đến khi nó trở nên nhàm chán.
during the debate, she belabours her stance on the issue.
trong cuộc tranh luận, cô ấy nhấn mạnh quan điểm của mình về vấn đề đó.
he belabours the concept of teamwork in his lecture.
anh ta nhấn mạnh khái niệm về tinh thần đồng đội trong bài giảng của mình.
he belabours the point during every meeting.
anh ta liên tục nhấn mạnh vấn đề trong mọi cuộc họp.
she tends to belabour her arguments in discussions.
cô ấy có xu hướng nhấn mạnh các lập luận của mình trong các cuộc thảo luận.
the teacher belabours the lesson until everyone understands.
giáo viên nhấn mạnh bài học cho đến khi mọi người hiểu.
he belabours the same issues without proposing solutions.
anh ta liên tục nhắc lại những vấn đề tương tự mà không đưa ra giải pháp.
in his speech, he belabours the need for change.
trong bài phát biểu của mình, anh ta nhấn mạnh sự cần thiết phải thay đổi.
she belabours every detail in her reports.
cô ấy nhấn mạnh mọi chi tiết trong các báo cáo của mình.
the author belabours the themes throughout the novel.
tác giả nhấn mạnh các chủ đề xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.
he belabours the topic until it becomes tedious.
anh ta nhấn mạnh chủ đề cho đến khi nó trở nên nhàm chán.
during the debate, she belabours her stance on the issue.
trong cuộc tranh luận, cô ấy nhấn mạnh quan điểm của mình về vấn đề đó.
he belabours the concept of teamwork in his lecture.
anh ta nhấn mạnh khái niệm về tinh thần đồng đội trong bài giảng của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay