simplifies processes
đơn giản hóa các quy trình
simplifies communication
đơn giản hóa giao tiếp
simplifies tasks
đơn giản hóa các nhiệm vụ
simplifies design
đơn giản hóa thiết kế
simplifies learning
đơn giản hóa việc học
simplifies decisions
đơn giản hóa các quyết định
simplifies workflows
đơn giản hóa quy trình làm việc
simplifies access
đơn giản hóa quyền truy cập
simplifies analysis
đơn giản hóa phân tích
simplifies reporting
đơn giản hóa việc báo cáo
using this tool simplifies the process of data entry.
việc sử dụng công cụ này giúp đơn giản hóa quy trình nhập liệu.
the new software simplifies project management tasks.
phần mềm mới giúp đơn giản hóa các nhiệm vụ quản lý dự án.
this method simplifies the calculation of complex equations.
phương pháp này giúp đơn giản hóa việc tính toán các phương trình phức tạp.
she simplifies her life by decluttering her home.
cô ấy đơn giản hóa cuộc sống của mình bằng cách dọn dẹp nhà cửa.
the guide simplifies the instructions for beginners.
hướng dẫn giúp đơn giản hóa các hướng dẫn cho người mới bắt đầu.
his explanation simplifies the concept for the audience.
lời giải thích của anh ấy giúp đơn giản hóa khái niệm cho khán giả.
this app simplifies the booking process for travelers.
ứng dụng này giúp đơn giản hóa quy trình đặt phòng cho khách du lịch.
by removing unnecessary steps, the system simplifies workflows.
bằng cách loại bỏ các bước không cần thiết, hệ thống giúp đơn giản hóa quy trình làm việc.
the teacher simplifies complex topics for her students.
giáo viên giúp đơn giản hóa các chủ đề phức tạp cho học sinh của cô ấy.
using templates simplifies the report writing process.
việc sử dụng các mẫu giúp đơn giản hóa quy trình viết báo cáo.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay