despite the beleaguerments of the past year, she remained optimistic.
bất chấp những khó khăn của năm vừa qua, cô vẫn lạc quan.
the beleaguerments of daily life can be overwhelming at times.
những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể quá sức.
he faced many beleaguerments while trying to start his business.
anh đã phải đối mặt với nhiều khó khăn khi cố gắng bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
her beleaguerments at work made her consider a career change.
những khó khăn của cô tại nơi làm việc khiến cô cân nhắc thay đổi sự nghiệp.
the beleaguerments of the project led to delays in its completion.
những khó khăn của dự án đã dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình hoàn thành.
he learned to cope with the beleaguerments of his personal life.
anh đã học cách đối phó với những khó khăn trong cuộc sống cá nhân của mình.
amidst the beleaguerments, she found solace in her hobbies.
giữa những khó khăn, cô tìm thấy sự an ủi trong sở thích của mình.
the beleaguerments of the community required strong leadership.
những khó khăn của cộng đồng đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
his beleaguerments were often the topic of discussion among friends.
những khó khăn của anh thường là chủ đề bàn tán giữa bạn bè.
she wrote a book about overcoming the beleaguerments of life.
cô đã viết một cuốn sách về cách vượt qua những khó khăn của cuộc sống.
despite the beleaguerments of the past year, she remained optimistic.
bất chấp những khó khăn của năm vừa qua, cô vẫn lạc quan.
the beleaguerments of daily life can be overwhelming at times.
những khó khăn trong cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể quá sức.
he faced many beleaguerments while trying to start his business.
anh đã phải đối mặt với nhiều khó khăn khi cố gắng bắt đầu công việc kinh doanh của mình.
her beleaguerments at work made her consider a career change.
những khó khăn của cô tại nơi làm việc khiến cô cân nhắc thay đổi sự nghiệp.
the beleaguerments of the project led to delays in its completion.
những khó khăn của dự án đã dẫn đến sự chậm trễ trong quá trình hoàn thành.
he learned to cope with the beleaguerments of his personal life.
anh đã học cách đối phó với những khó khăn trong cuộc sống cá nhân của mình.
amidst the beleaguerments, she found solace in her hobbies.
giữa những khó khăn, cô tìm thấy sự an ủi trong sở thích của mình.
the beleaguerments of the community required strong leadership.
những khó khăn của cộng đồng đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ.
his beleaguerments were often the topic of discussion among friends.
những khó khăn của anh thường là chủ đề bàn tán giữa bạn bè.
she wrote a book about overcoming the beleaguerments of life.
cô đã viết một cuốn sách về cách vượt qua những khó khăn của cuộc sống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now