belems

[Mỹ]/ˈbɛləm/
[Anh]/ˈbɛləm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một thành phố ở Brazil.

Cụm từ & Cách kết hợp

a belem collection

một bộ sưu tập belem

a belem workshop

một hội thảo belem

Câu ví dụ

belem is known for its rich culture.

Belem nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.

many tourists visit belem every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm Belem mỗi năm.

belem has a beautiful waterfront.

Belem có một bến cảng đẹp.

the food in belem is delicious and diverse.

Ẩm thực ở Belem rất ngon và đa dạng.

belem's architecture reflects its history.

Kiến trúc của Belem phản ánh lịch sử của nó.

people in belem are very friendly.

Người dân ở Belem rất thân thiện.

belem hosts many cultural festivals.

Belem tổ chức nhiều lễ hội văn hóa.

you can explore the markets in belem.

Bạn có thể khám phá các khu chợ ở Belem.

belem is a great place for photography.

Belem là một nơi tuyệt vời để chụp ảnh.

many artists find inspiration in belem.

Nhiều nghệ sĩ tìm thấy nguồn cảm hứng ở Belem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay