bellflowers

[Mỹ]/ˈbelˌflaʊər/
[Anh]/ˈbɛlˌflaʊər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loại hoa có hoa hình chuông.

Cụm từ & Cách kết hợp

bellflower garden

vườn hoa chuông

blue bellflower

hoa chuông xanh

bellflower perfume

nước hoa hoa chuông

cultivate bellflowers

trồng hoa chuông

bellflower arrangement

bố trí hoa chuông

wild bellflower

hoa chuông dại

bellflower necklace

dây chuyền hoa chuông

bellflower painting

tranh hoa chuông

the bellflower bloomed

hoa chuông nở

Câu ví dụ

she loves to plant bellflowers in her garden.

Cô ấy thích trồng hoa chuông trong vườn của mình.

the bellflower blooms beautifully in spring.

Hoa chuông nở rực rỡ vào mùa xuân.

he picked a bouquet of bellflowers for her birthday.

Anh ấy hái một bó hoa chuông tặng cô vào ngày sinh nhật của cô.

bellflowers attract many bees and butterflies.

Hoa chuông thu hút nhiều ong và bướm.

they used bellflowers as decorations for the wedding.

Họ sử dụng hoa chuông làm đồ trang trí cho đám cưới.

in folklore, bellflowers symbolize gratitude.

Trong dân gian, hoa chuông tượng trưng cho lòng biết ơn.

bellflowers can be found in various colors.

Hoa chuông có thể được tìm thấy với nhiều màu sắc khác nhau.

she made a wish while holding a bellflower.

Cô ấy ước nguyện trong khi cầm một bông hoa chuông.

the bellflower's delicate petals are quite charming.

Những cánh hoa mỏng manh của hoa chuông thực sự rất quyến rũ.

they enjoyed a picnic surrounded by bellflowers.

Họ tận hưởng một buổi dã ngoại giữa những bông hoa chuông.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay