belongs to someone
thuộc về ai đó
belong together
cùng thuộc về nhau
something belongs here
có điều gì đó thuộc về nơi này
don't belong here
không thuộc về nơi này
the book belongs to me.
cuốn sách thuộc về tôi.
this car belongs to my brother.
chiếc xe này thuộc về anh trai tôi.
this painting belongs in a museum.
bức tranh này thuộc về bảo tàng.
the trophy belongs to the winning team.
cốc trophy thuộc về đội chiến thắng.
that house belongs to my grandparents.
ngôi nhà đó thuộc về ông bà của tôi.
this territory belongs to the native tribe.
lãnh thổ này thuộc về bộ tộc bản địa.
the idea belongs to her.
ý tưởng thuộc về cô ấy.
the rights to the song belong to the composer.
quyền của bài hát thuộc về nhà soạn nhạc.
that old clock belongs in the attic.
chiếc đồng hồ cũ đó thuộc về gác mái.
the responsibility belongs to the manager.
trách nhiệm thuộc về người quản lý.
belongs to someone
thuộc về ai đó
belong together
cùng thuộc về nhau
something belongs here
có điều gì đó thuộc về nơi này
don't belong here
không thuộc về nơi này
the book belongs to me.
cuốn sách thuộc về tôi.
this car belongs to my brother.
chiếc xe này thuộc về anh trai tôi.
this painting belongs in a museum.
bức tranh này thuộc về bảo tàng.
the trophy belongs to the winning team.
cốc trophy thuộc về đội chiến thắng.
that house belongs to my grandparents.
ngôi nhà đó thuộc về ông bà của tôi.
this territory belongs to the native tribe.
lãnh thổ này thuộc về bộ tộc bản địa.
the idea belongs to her.
ý tưởng thuộc về cô ấy.
the rights to the song belong to the composer.
quyền của bài hát thuộc về nhà soạn nhạc.
that old clock belongs in the attic.
chiếc đồng hồ cũ đó thuộc về gác mái.
the responsibility belongs to the manager.
trách nhiệm thuộc về người quản lý.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay