bem

[Mỹ]//
[Anh]//
Tần suất: Rất cao

Dịch

abbr. Huân chương Đế quốc Anh; một giải thưởng được trao cho những đóng góp đáng khen ngợi
n. Phương pháp phần tử biên; một phương pháp tính toán số được sử dụng trong kỹ thuật và vật lý
Các dạng của từ
số nhiềubems

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay