bemiring

[Mỹ]/ˈbɛmɪər/
[Anh]/ˈbɛmaɪr/

Dịch

v để che phủ hoặc làm bẩn bằng bùn (bùn)

Cụm từ & Cách kết hợp

bemiring the process

đang xem xét quy trình

a bemired effort

một nỗ lực trì trệ

bemired in bureaucracy

chìm trong quan liêu

a bemired project

một dự án trì trệ

Câu ví dụ

he began to bemire himself in the complexities of the project.

anh bắt đầu tự dìm mình trong những phức tạp của dự án.

don't bemire your mind with unnecessary worries.

đừng để tâm trí bạn bị dìm xuống bởi những lo lắng không cần thiết.

she was bemired in a sea of paperwork.

cô ấy đang chìm ngập trong một biển giấy tờ.

they tried to bemire the competition with false claims.

họ đã cố gắng dìm cạnh tranh bằng những lời khai sai sự thật.

the team was bemired in a lack of resources.

nhóm bị chìm trong sự thiếu hụt nguồn lực.

his reputation began to bemire after the scandal.

danh tiếng của anh bắt đầu xấu đi sau scandal.

don't let negativity bemire your progress.

đừng để sự tiêu cực dìm nén sự tiến bộ của bạn.

the project was bemired by constant delays.

dự án bị trì trệ vì những sự chậm trễ liên tục.

she felt bemired by the expectations placed upon her.

cô cảm thấy bị dìm bởi những kỳ vọng đặt lên cô.

his thoughts began to bemire in confusion.

tâm trí anh bắt đầu chìm trong sự bối rối.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay