various bemusements
nhiều thú vui kỳ lạ
provide endless bemusements
mang lại vô số thú vui kỳ lạ
children often find joy in simple bemusements.
Trẻ em thường tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản.
the park offers various bemusements for families.
Công viên cung cấp nhiều thú vui cho các gia đình.
his bemusements included puzzles and games.
Những thú vui của anh ấy bao gồm các câu đố và trò chơi.
we spent the afternoon exploring the bemusements of the fair.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều khám phá các trò chơi của hội chợ.
bemusements can provide a great escape from daily life.
Những thú vui có thể mang lại một sự trốn thoát tuyệt vời khỏi cuộc sống hàng ngày.
she often indulges in bemusements to unwind.
Cô ấy thường tận hưởng những thú vui để thư giãn.
the bemusements at the carnival were unforgettable.
Những thú vui tại hội chợ là khó quên.
finding new bemusements is always exciting.
Tìm thấy những thú vui mới luôn thú vị.
his bemusements often include reading and painting.
Những thú vui của anh ấy thường bao gồm đọc sách và vẽ tranh.
they planned a day filled with outdoor bemusements.
Họ đã lên kế hoạch cho một ngày tràn ngập các trò chơi ngoài trời.
various bemusements
nhiều thú vui kỳ lạ
provide endless bemusements
mang lại vô số thú vui kỳ lạ
children often find joy in simple bemusements.
Trẻ em thường tìm thấy niềm vui trong những thú vui đơn giản.
the park offers various bemusements for families.
Công viên cung cấp nhiều thú vui cho các gia đình.
his bemusements included puzzles and games.
Những thú vui của anh ấy bao gồm các câu đố và trò chơi.
we spent the afternoon exploring the bemusements of the fair.
Chúng tôi đã dành cả buổi chiều khám phá các trò chơi của hội chợ.
bemusements can provide a great escape from daily life.
Những thú vui có thể mang lại một sự trốn thoát tuyệt vời khỏi cuộc sống hàng ngày.
she often indulges in bemusements to unwind.
Cô ấy thường tận hưởng những thú vui để thư giãn.
the bemusements at the carnival were unforgettable.
Những thú vui tại hội chợ là khó quên.
finding new bemusements is always exciting.
Tìm thấy những thú vui mới luôn thú vị.
his bemusements often include reading and painting.
Những thú vui của anh ấy thường bao gồm đọc sách và vẽ tranh.
they planned a day filled with outdoor bemusements.
Họ đã lên kế hoạch cho một ngày tràn ngập các trò chơi ngoài trời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay