overcome dullnesses
vượt qua những sự tẻ nhạt
embrace dullnesses
chấp nhận những sự tẻ nhạt
identify dullnesses
nhận diện những sự tẻ nhạt
avoid dullnesses
tránh những sự tẻ nhạt
combat dullnesses
chống lại những sự tẻ nhạt
analyze dullnesses
phân tích những sự tẻ nhạt
address dullnesses
giải quyết những sự tẻ nhạt
recognize dullnesses
nhận ra những sự tẻ nhạt
explore dullnesses
khám phá những sự tẻ nhạt
reduce dullnesses
giảm những sự tẻ nhạt
the dullnesses of everyday life can sometimes be overwhelming.
Những sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể quá sức.
to escape the dullnesses of routine, try something new.
Để thoát khỏi sự tẻ nhạt của thói quen, hãy thử làm điều gì đó mới mẻ.
he often complains about the dullnesses in his job.
Anh ấy thường than phiền về sự tẻ nhạt trong công việc của mình.
finding joy in small things can help combat life's dullnesses.
Tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé có thể giúp chống lại sự tẻ nhạt của cuộc sống.
the dullnesses of winter make me long for spring.
Những sự tẻ nhạt của mùa đông khiến tôi mong chờ mùa xuân.
she tries to bring excitement to the dullnesses of her daily routine.
Cô ấy cố gắng mang lại sự phấn khích cho sự tẻ nhạt trong thói quen hàng ngày của mình.
the dullnesses we face can teach us valuable lessons.
Những sự tẻ nhạt mà chúng ta phải đối mặt có thể dạy cho chúng ta những bài học quý giá.
art can help alleviate the dullnesses of modern life.
Nghệ thuật có thể giúp giảm bớt sự tẻ nhạt của cuộc sống hiện đại.
we often overlook the dullnesses that shape our experiences.
Chúng ta thường bỏ qua những sự tẻ nhạt định hình những trải nghiệm của chúng ta.
embracing creativity can help us overcome life's dullnesses.
Đón nhận sự sáng tạo có thể giúp chúng ta vượt qua sự tẻ nhạt của cuộc sống.
overcome dullnesses
vượt qua những sự tẻ nhạt
embrace dullnesses
chấp nhận những sự tẻ nhạt
identify dullnesses
nhận diện những sự tẻ nhạt
avoid dullnesses
tránh những sự tẻ nhạt
combat dullnesses
chống lại những sự tẻ nhạt
analyze dullnesses
phân tích những sự tẻ nhạt
address dullnesses
giải quyết những sự tẻ nhạt
recognize dullnesses
nhận ra những sự tẻ nhạt
explore dullnesses
khám phá những sự tẻ nhạt
reduce dullnesses
giảm những sự tẻ nhạt
the dullnesses of everyday life can sometimes be overwhelming.
Những sự tẻ nhạt của cuộc sống hàng ngày đôi khi có thể quá sức.
to escape the dullnesses of routine, try something new.
Để thoát khỏi sự tẻ nhạt của thói quen, hãy thử làm điều gì đó mới mẻ.
he often complains about the dullnesses in his job.
Anh ấy thường than phiền về sự tẻ nhạt trong công việc của mình.
finding joy in small things can help combat life's dullnesses.
Tìm thấy niềm vui trong những điều nhỏ bé có thể giúp chống lại sự tẻ nhạt của cuộc sống.
the dullnesses of winter make me long for spring.
Những sự tẻ nhạt của mùa đông khiến tôi mong chờ mùa xuân.
she tries to bring excitement to the dullnesses of her daily routine.
Cô ấy cố gắng mang lại sự phấn khích cho sự tẻ nhạt trong thói quen hàng ngày của mình.
the dullnesses we face can teach us valuable lessons.
Những sự tẻ nhạt mà chúng ta phải đối mặt có thể dạy cho chúng ta những bài học quý giá.
art can help alleviate the dullnesses of modern life.
Nghệ thuật có thể giúp giảm bớt sự tẻ nhạt của cuộc sống hiện đại.
we often overlook the dullnesses that shape our experiences.
Chúng ta thường bỏ qua những sự tẻ nhạt định hình những trải nghiệm của chúng ta.
embracing creativity can help us overcome life's dullnesses.
Đón nhận sự sáng tạo có thể giúp chúng ta vượt qua sự tẻ nhạt của cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay