material bendabilities
khả năng uốn vật liệu
structural bendabilities
khả năng uốn của cấu trúc
pipe bendabilities
khả năng uốn của ống
testing bendabilities
khả năng uốn khi thử nghiệm
measuring bendabilities
khả năng uốn khi đo
comparing bendabilities
so sánh khả năng uốn
analyzing bendabilities
phân tích khả năng uốn
metal bendabilities
khả năng uốn của kim loại
flexibility bendabilities
khả năng uốn linh hoạt
physical bendabilities
khả năng uốn vật lý
the new material demonstrates remarkable bendabilities that make it ideal for aerospace applications.
Chất liệu mới thể hiện khả năng uốn cong đáng kinh ngạc, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.
engineers are exploring the structural bendabilities of this innovative alloy.
Các kỹ sư đang khám phá khả năng uốn cong về cấu trúc của hợp kim sáng tạo này.
yoga practitioners develop incredible physical bendabilities over years of practice.
Những người tập yoga phát triển khả năng uốn cong thể chất đáng kinh ngạc sau nhiều năm luyện tập.
the designer's furniture showcases the bendabilities of recycled plastics.
Đồ nội thất của nhà thiết kế trưng bày khả năng uốn cong của nhựa tái chế.
scientists are studying the molecular bendabilities of this revolutionary polymer.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng uốn cong phân tử của polyme cách mạng này.
architects appreciate the flexible bendabilities of modern construction materials.
Kiến trúc sư đánh giá cao khả năng uốn cong linh hoạt của vật liệu xây dựng hiện đại.
the gymnast's bendabilities allow her to perform extraordinary routines.
Khả năng uốn cong của vận động viên thể dục dụng cụ cho phép cô ấy thực hiện các bài tập vượt trội.
researchers are testing the extreme bendabilities of carbon fiber composites.
Các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm khả năng uốn cong cực hạn của vật liệu composite sợi carbon.
the bridge's design takes advantage of the material's natural bendabilities.
Thiết kế của cây cầu tận dụng tối đa khả năng uốn cong tự nhiên của vật liệu.
physical therapists help patients improve their joint bendabilities.
Các nhà trị liệu vật lý giúp bệnh nhân cải thiện khả năng uốn cong của khớp.
the robot's articulated limbs demonstrate impressive mechanical bendabilities.
Các chi khớp của robot thể hiện khả năng uốn cong cơ học ấn tượng.
engineers evaluated the bendabilities of several candidate materials for the project.
Các kỹ sư đã đánh giá khả năng uốn cong của một số vật liệu ứng cử viên cho dự án.
material bendabilities
khả năng uốn vật liệu
structural bendabilities
khả năng uốn của cấu trúc
pipe bendabilities
khả năng uốn của ống
testing bendabilities
khả năng uốn khi thử nghiệm
measuring bendabilities
khả năng uốn khi đo
comparing bendabilities
so sánh khả năng uốn
analyzing bendabilities
phân tích khả năng uốn
metal bendabilities
khả năng uốn của kim loại
flexibility bendabilities
khả năng uốn linh hoạt
physical bendabilities
khả năng uốn vật lý
the new material demonstrates remarkable bendabilities that make it ideal for aerospace applications.
Chất liệu mới thể hiện khả năng uốn cong đáng kinh ngạc, khiến nó trở nên lý tưởng cho các ứng dụng hàng không vũ trụ.
engineers are exploring the structural bendabilities of this innovative alloy.
Các kỹ sư đang khám phá khả năng uốn cong về cấu trúc của hợp kim sáng tạo này.
yoga practitioners develop incredible physical bendabilities over years of practice.
Những người tập yoga phát triển khả năng uốn cong thể chất đáng kinh ngạc sau nhiều năm luyện tập.
the designer's furniture showcases the bendabilities of recycled plastics.
Đồ nội thất của nhà thiết kế trưng bày khả năng uốn cong của nhựa tái chế.
scientists are studying the molecular bendabilities of this revolutionary polymer.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu khả năng uốn cong phân tử của polyme cách mạng này.
architects appreciate the flexible bendabilities of modern construction materials.
Kiến trúc sư đánh giá cao khả năng uốn cong linh hoạt của vật liệu xây dựng hiện đại.
the gymnast's bendabilities allow her to perform extraordinary routines.
Khả năng uốn cong của vận động viên thể dục dụng cụ cho phép cô ấy thực hiện các bài tập vượt trội.
researchers are testing the extreme bendabilities of carbon fiber composites.
Các nhà nghiên cứu đang thử nghiệm khả năng uốn cong cực hạn của vật liệu composite sợi carbon.
the bridge's design takes advantage of the material's natural bendabilities.
Thiết kế của cây cầu tận dụng tối đa khả năng uốn cong tự nhiên của vật liệu.
physical therapists help patients improve their joint bendabilities.
Các nhà trị liệu vật lý giúp bệnh nhân cải thiện khả năng uốn cong của khớp.
the robot's articulated limbs demonstrate impressive mechanical bendabilities.
Các chi khớp của robot thể hiện khả năng uốn cong cơ học ấn tượng.
engineers evaluated the bendabilities of several candidate materials for the project.
Các kỹ sư đã đánh giá khả năng uốn cong của một số vật liệu ứng cử viên cho dự án.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay