| quá khứ phân từ | bended |
slightly bended
hơi cong
a bended knee
đầu gối cong
the bended branch
ngành cây bị cong
did your guy propose on bended knee?.
Bạn trai của bạn đã cầu hôn với bạn trên đầu gối chưa?
He went down on bended knee and asked her to marry him.
Anh quỳ một gối và hỏi cô ấy lấy anh làm vợ.
He bended down to pick up the fallen book
Anh cúi xuống nhặt cuốn sách rơi.
The bended tree branches swayed in the wind
Những cành cây bị uốn cong đong đưa trong gió.
She bended the wire into a heart shape
Cô ấy uốn dây thành hình trái tim.
The bended road led us through the forest
Con đường quanh co dẫn chúng tôi đi qua khu rừng.
The bended spoon could not be used for stirring
Muỗng bị uốn cong không thể dùng để khuấy.
He bended the rules to help his friend
Anh ấy bẻ cong các quy tắc để giúp đỡ bạn của mình.
The bended metal bar was difficult to straighten
Thanh kim loại bị uốn cong rất khó để làm thẳng.
The bended wire fence needed repair
Hàng rào dây thép bị uốn cong cần được sửa chữa.
She bended over backwards to accommodate their requests
Cô ấy cố gắng hết sức để đáp ứng các yêu cầu của họ.
The bended pipe leaked water
Đường ống bị uốn cong bị rò rỉ nước.
slightly bended
hơi cong
a bended knee
đầu gối cong
the bended branch
ngành cây bị cong
did your guy propose on bended knee?.
Bạn trai của bạn đã cầu hôn với bạn trên đầu gối chưa?
He went down on bended knee and asked her to marry him.
Anh quỳ một gối và hỏi cô ấy lấy anh làm vợ.
He bended down to pick up the fallen book
Anh cúi xuống nhặt cuốn sách rơi.
The bended tree branches swayed in the wind
Những cành cây bị uốn cong đong đưa trong gió.
She bended the wire into a heart shape
Cô ấy uốn dây thành hình trái tim.
The bended road led us through the forest
Con đường quanh co dẫn chúng tôi đi qua khu rừng.
The bended spoon could not be used for stirring
Muỗng bị uốn cong không thể dùng để khuấy.
He bended the rules to help his friend
Anh ấy bẻ cong các quy tắc để giúp đỡ bạn của mình.
The bended metal bar was difficult to straighten
Thanh kim loại bị uốn cong rất khó để làm thẳng.
The bended wire fence needed repair
Hàng rào dây thép bị uốn cong cần được sửa chữa.
She bended over backwards to accommodate their requests
Cô ấy cố gắng hết sức để đáp ứng các yêu cầu của họ.
The bended pipe leaked water
Đường ống bị uốn cong bị rò rỉ nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay