a bendier pipe
một ống uốn cong hơn
a bendier route
một tuyến đường uốn cong hơn
the new yoga mat is much bendier than the old one.
tấm thảm yoga mới rất dễ uốn hơn tấm cũ.
she prefers clothes that are bendier for comfort.
cô thích những bộ quần áo dễ uốn hơn để thoải mái.
the design of the chair is bendier to support different postures.
thiết kế của chiếc ghế dễ uốn hơn để hỗ trợ các tư thế khác nhau.
his approach to the problem is much bendier than mine.
cách tiếp cận vấn đề của anh ấy linh hoạt hơn của tôi.
with practice, the gymnast became bendier over time.
sau khi luyện tập, người tập thể dục trở nên linh hoạt hơn theo thời gian.
the bendier the material, the easier it is to shape.
vật liệu càng dễ uốn, càng dễ tạo hình.
she found that the bendier branches were perfect for crafting.
cô nhận thấy những cành cây dễ uốn rất hoàn hảo để chế tác.
in dance, being bendier can enhance your performance.
trong khiêu vũ, sự linh hoạt có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
he admired how bendier the new trampoline was.
anh ngưỡng mộ sự dễ uốn của chiếc trampoline mới như thế nào.
the artist preferred using bendier brushes for more fluid strokes.
nghệ sĩ thích sử dụng các loại bút lông dễ uốn hơn để tạo ra những nét vẽ uyển chuyển hơn.
a bendier pipe
một ống uốn cong hơn
a bendier route
một tuyến đường uốn cong hơn
the new yoga mat is much bendier than the old one.
tấm thảm yoga mới rất dễ uốn hơn tấm cũ.
she prefers clothes that are bendier for comfort.
cô thích những bộ quần áo dễ uốn hơn để thoải mái.
the design of the chair is bendier to support different postures.
thiết kế của chiếc ghế dễ uốn hơn để hỗ trợ các tư thế khác nhau.
his approach to the problem is much bendier than mine.
cách tiếp cận vấn đề của anh ấy linh hoạt hơn của tôi.
with practice, the gymnast became bendier over time.
sau khi luyện tập, người tập thể dục trở nên linh hoạt hơn theo thời gian.
the bendier the material, the easier it is to shape.
vật liệu càng dễ uốn, càng dễ tạo hình.
she found that the bendier branches were perfect for crafting.
cô nhận thấy những cành cây dễ uốn rất hoàn hảo để chế tác.
in dance, being bendier can enhance your performance.
trong khiêu vũ, sự linh hoạt có thể nâng cao hiệu suất của bạn.
he admired how bendier the new trampoline was.
anh ngưỡng mộ sự dễ uốn của chiếc trampoline mới như thế nào.
the artist preferred using bendier brushes for more fluid strokes.
nghệ sĩ thích sử dụng các loại bút lông dễ uốn hơn để tạo ra những nét vẽ uyển chuyển hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay