benedict

[Mỹ]/'benidikt/
[Anh]/ˈbɛnɪˌdɪkt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Benedict (tên riêng nam)
Word Forms
số nhiềubenedicts

Cụm từ & Cách kết hợp

Eggs Benedict

Trứng sốt hollandaise

Benedict Arnold

Benedict Arnold

Benedictine monks

Các tu sĩ Benedict

pope benedict xvi

pope benedict xvi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay