invoke a benison
kích hoạt một lời chúc phúc
to receive a benison from the elders is a great honor.
nhận được sự ban phước từ các trưởng lão là một vinh dự lớn.
she felt the benison of good fortune in her life.
cô cảm thấy sự ban phước của may mắn trong cuộc đời mình.
the community gathered to share in the benison of the harvest.
cộng đồng đã tập hợp lại để chia sẻ sự ban phước của vụ mùa.
his kind words were a benison to her troubled heart.
những lời tốt đẹp của anh ấy là một sự ban phước cho trái tim cô đang đau khổ.
they believed that the benison of the gods would protect them.
họ tin rằng sự ban phước của các vị thần sẽ bảo vệ họ.
finding peace in nature is a benison many seek.
tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên là một sự ban phước mà nhiều người tìm kiếm.
the teacher's support was a benison for her students' success.
sự hỗ trợ của giáo viên là một sự ban phước cho sự thành công của học sinh.
his laughter was a benison that brightened the room.
tiếng cười của anh ấy là một sự ban phước làm bừng sáng căn phòng.
she viewed her family as a benison in her life.
cô coi gia đình là một sự ban phước trong cuộc đời mình.
traveling can be a benison for the soul.
du lịch có thể là một sự ban phước cho tâm hồn.
invoke a benison
kích hoạt một lời chúc phúc
to receive a benison from the elders is a great honor.
nhận được sự ban phước từ các trưởng lão là một vinh dự lớn.
she felt the benison of good fortune in her life.
cô cảm thấy sự ban phước của may mắn trong cuộc đời mình.
the community gathered to share in the benison of the harvest.
cộng đồng đã tập hợp lại để chia sẻ sự ban phước của vụ mùa.
his kind words were a benison to her troubled heart.
những lời tốt đẹp của anh ấy là một sự ban phước cho trái tim cô đang đau khổ.
they believed that the benison of the gods would protect them.
họ tin rằng sự ban phước của các vị thần sẽ bảo vệ họ.
finding peace in nature is a benison many seek.
tìm thấy sự bình yên trong thiên nhiên là một sự ban phước mà nhiều người tìm kiếm.
the teacher's support was a benison for her students' success.
sự hỗ trợ của giáo viên là một sự ban phước cho sự thành công của học sinh.
his laughter was a benison that brightened the room.
tiếng cười của anh ấy là một sự ban phước làm bừng sáng căn phòng.
she viewed her family as a benison in her life.
cô coi gia đình là một sự ban phước trong cuộc đời mình.
traveling can be a benison for the soul.
du lịch có thể là một sự ban phước cho tâm hồn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay