bennettite

[Mỹ]//ˈbɛnɪtaɪt//
[Anh]//ˈbɛnɪtaɪt//

Dịch

n. Một loại thực vật gymnosperme đã tuyệt chủng thuộc thời kỳ Mesozoic, giống như cây cycad; Một loại thực vật thuộc bộ Bennettitales; Từ đồng nghĩa với thực vật Bennettitales.
Các dạng của từ
số nhiềubennettites

Cụm từ & Cách kết hợp

bennettite fossil

Vietnamese_translation

fossil bennettites

Vietnamese_translation

extinct bennettites

Vietnamese_translation

triassic bennettites

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

paleobotanists have discovered well-preserved bennettite fossils in the jurassic sediments of china.

Các nhà cổ sinh vật học đã phát hiện các hóa thạch bennettite được bảo tồn tốt trong trầm tích kỷ Jura của Trung Quốc.

the distinctive flower-like reproductive structures of bennettite plants fascinated early researchers.

Các cấu trúc sinh sản giống hoa đặc trưng của cây bennettite đã thu hút các nhà nghiên cứu thời kỳ đầu.

scientists are studying the stomata patterns on bennettite leaves to understand ancient atmospheric conditions.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các mô hình khí khổng trên lá bennettite để hiểu về điều kiện khí quyển cổ đại.

the taxonomic classification of bennettite genera remains a subject of ongoing debate among experts.

Phân loại học của các chi bennettite vẫn là chủ đề tranh luận không ngừng giữa các chuyên gia.

bennettite evolution represents an important chapter in the history of seed plants.

Sự tiến hóa của bennettite là một chương quan trọng trong lịch sử thực vật có hạt.

the fossil record shows that bennettite species were widespread during the mesozoic era.

Bản ghi hóa thạch cho thấy các loài bennettite đã rất phổ biến trong kỷ Trung sinh.

researchers have identified new bennettite species based on leaf morphology characteristics.

Các nhà nghiên cứu đã xác định các loài bennettite mới dựa trên đặc điểm hình thái của lá.

the vascular tissue anatomy of bennettite stems shows unique adaptation features.

Anatomical cấu trúc mô mạch của thân bennettite cho thấy các đặc điểm thích nghi độc đáo.

comparative studies between bennettite and cycad fossils help clarify evolutionary relationships.

Các nghiên cứu so sánh giữa hóa thạch bennettite và cây sago giúp làm rõ mối quan hệ tiến hóa.

the extinction of bennettite plants coincided with significant environmental changes.

Sự tuyệt chủng của thực vật bennettite trùng với những thay đổi môi trường quan trọng.

modern microscopic techniques have revealed previously unknown details of bennettite reproductive organs.

Các kỹ thuật hiển vi hiện đại đã tiết lộ những chi tiết chưa từng biết về các cơ quan sinh sản của bennettite.

bennettite pollen grains provide valuable information about ancient pollination mechanisms.

Các hạt phấn của bennettite cung cấp thông tin quý giá về các cơ chế thụ phấn cổ đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay