cycad

[US]/ˈsaɪ.kæd/
[UK]/ˈsaɪ.kæd/
Frequency: Very High

Translation

n.Một loại cây thuộc bộ Cycadales, có đặc điểm là thân cây chắc chắn và một vương miện lá lớn, cứng.; Một cây thuộc chi Cycas, thường được biết đến là cây cycads.
Word Forms
số nhiềucycads

Phrases & Collocations

cycad plant

cây ngọc châu

cycad species

loài ngọc châu

cycad garden

vườn ngọc châu

cycad leaves

lá ngọc châu

cycad conservation

bảo tồn ngọc châu

cycad habitat

môi trường sống của ngọc châu

cycad fossils

fossil ngọc châu

cycad reproduction

sinh sản ngọc châu

cycad pollination

thu phấn ngọc châu

cycad diversity

đa dạng sinh học của ngọc châu

Example Sentences

cycads are often mistaken for palms.

cây ngõng thường bị nhầm lẫn với cây cọ.

the cycad plant thrives in tropical climates.

cây ngõng phát triển mạnh ở vùng khí hậu nhiệt đới.

many species of cycad are endangered.

nhiều loài ngõng đang bị đe dọa.

cycads have been around for millions of years.

cây ngõng đã tồn tại hàng triệu năm.

some cycads produce edible seeds.

một số loại ngõng tạo ra hạt ăn được.

the leaves of the cycad are very distinctive.

lá của cây ngõng rất đặc biệt.

cycads are often used in landscaping.

cây ngõng thường được sử dụng trong thiết kế cảnh quan.

in some cultures, cycads are considered sacred.

trong một số nền văn hóa, cây ngõng được coi là thiêng.

researchers study cycads to understand ancient ecosystems.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu cây ngõng để hiểu rõ hơn về các hệ sinh thái cổ đại.

growing cycads requires specific care and attention.

trồng cây ngõng đòi hỏi sự chăm sóc và quan tâm đặc biệt.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now